Từ chỉ sở hữu lặp lại giống của vật
Мой thay đổi cho hợp với danh từ đứng sau: мой trước từ giống đực, моя trước từ giống cái, моё trước từ giống trung. Ai là chủ sở hữu hoàn toàn không quan trọng – đàn ông vẫn nói моя машина còn phụ nữ vẫn nói мой дом, bởi chính chiếc xe và ngôi nhà mới chọn dạng từ. Твой hoạt động y hệt.
| Giống | của tôi | của bạn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| giống đực | мой | твой | мой брат |
| giống cái | моя | твоя | моя сестра |
| giống trung | моё | твоё | моё письмо |
наш và ваш – cùng với ваш lịch sự
Наш nghĩa là 'của chúng tôi', còn ваш là 'của các bạn', dùng cho nhiều người hoặc cho một người mà bạn xưng hô bằng вы. Chúng hợp giống y như vậy: наш дом, наша комната, наше окно; ваш друг, ваша сумка, ваше письмо. Trong thư từ, Ваш thường được viết hoa để tỏ lòng kính trọng.
Это наша комната.Đây là phòng của chúng tôi.
Hỏi: чей?
Từ để hỏi cũng hợp giống. Чей hỏi về từ giống đực, чья về từ giống cái, чьё về từ giống trung, còn чьи hỏi về nhiều vật cùng lúc. Câu trả lời giữ nguyên giống ấy: Чья это сумка? – Это моя сумка.
| Giống | Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|---|
| giống đực | Чей это ключ? | Это твой ключ. |
| giống cái | Чья это сумка? | Это твоя сумка. |
| giống trung | Чьё это письмо? | Это наше письмо. |
| số nhiều | Чьи это ключи? | Это ваши ключи. |
Чей это ключ? Это мой ключ.Chìa khoá này của ai? Đây là chìa khoá của tôi.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| чей | của ai | Чей это дом? Ngôi nhà này của ai? |
| мой | của tôi | Это мой брат. Đây là anh trai tôi. |
| твой | của bạn | Твой ключ здесь. Chìa khoá của bạn ở đây. |
| наш | của chúng tôi | Наш дом там. Nhà chúng tôi ở đằng kia. |
| ваш | của quý vị, của các bạn | Это ваш телефон? Đây có phải điện thoại của quý vị không? |
| друг | người bạn | Это мой друг. Đây là bạn của tôi. |
| подруга | bạn nữ | Это моя подруга. Đây là người bạn nữ của tôi. |
| брат | anh trai, em trai | Мой брат дома. Anh trai tôi đang ở nhà. |
| сестра | chị gái, em gái | Моя сестра здесь. Chị tôi đang ở đây. |
| ключ | chìa khoá | Где мой ключ? Chìa khoá của tôi đâu rồi? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào đứng trước từ сумка?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.