Hai đuôi làm gần hết công việc
Tiếng Nga không có mạo từ: một hay nhiều được ghi ngay trong đuôi của chính danh từ. Danh từ giống đực và giống cái lấy -ы hoặc -и; danh từ giống trung lấy -а hoặc -я. Chọn đuôi nào chỉ phụ thuộc vào chữ cái cuối của dạng số ít.
| Số ít | Số nhiều | Điều đã thay đổi |
|---|---|---|
| стол | столы | phụ âm cộng -ы |
| газета | газеты | -а → -ы |
| музей | музеи | -й → -и |
| словарь | словари | -ь → -и |
| неделя | недели | -я → -и |
| окно | окна | -о → -а |
| море | моря | -е → -я |
Bảy chữ cái không bao giờ nhận -ы
Sau к, г, х, ж, ч, ш, щ tiếng Nga viết -и, không bao giờ viết -ы. Đây là quy tắc chính tả của cả ngôn ngữ chứ không riêng số nhiều, và bạn sẽ gặp lại nó trong mọi chương ngữ pháp. книга kết thúc bằng -га, nên số nhiều là книги chứ không bao giờ là книгы.
| Số ít | Số nhiều | Chữ cái cuối |
|---|---|---|
| книга | книги | г |
| ручка | ручки | к |
| девушка | девушки | к |
| врач | врачи | ч |
| нож | ножи | ж |
| карандаш | карандаши | ш |
Это книги, а это карандаши.Đây là những quyển sách, còn đây là những cái bút chì.
Những từ đi con đường riêng
Một danh sách ngắn không chịu theo quy tắc, và đó lại đúng là các từ dùng hằng ngày. Một số danh từ giống đực lấy -а mang trọng âm: дом thành дома́. Vài từ lấy -ья: друг thành друзья. Còn hai từ thông dụng nhất thì thay hẳn bằng từ khác: человек thành лю́ди, ребёнок thành де́ти.
| Số ít | Số nhiều | Kiểu |
|---|---|---|
| дом | дома | -а có trọng âm |
| город | города | -а có trọng âm |
| учитель | учителя | -я có trọng âm |
| друг | друзья | -ья |
| брат | братья | -ья |
| человек | люди | một từ khác |
| ребёнок | дети | một từ khác |
Мой друг тут, а мои друзья там.Bạn tôi ở đây, còn các bạn tôi ở đằng kia.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| столы | những cái bàn | Здесь столы, а там стулья. Ở đây có bàn, còn đằng kia có ghế. |
| книги | những quyển sách | Мои книги тут. Sách của tôi ở đây. |
| окна | những ô cửa sổ | Вот окна, а вот двери. Đây là cửa sổ, còn đây là cửa ra vào. |
| дома | những ngôi nhà | Это дома, а это музей. Đây là những ngôi nhà, còn đây là bảo tàng. |
| друзья | bạn bè | Где мои друзья? Bạn bè của tôi đâu rồi? |
| люди | mọi người | Тут люди, а там дети. Ở đây có người lớn, còn đằng kia có trẻ con. |
| дети | trẻ con | Дети тут, а учителя там. Bọn trẻ ở đây, còn các thầy cô ở đằng kia. |
| учителя | các giáo viên | Это учителя, а это врачи. Đây là các giáo viên, còn đây là các bác sĩ. |
| врачи | các bác sĩ | Где врачи? Các bác sĩ đâu rồi? |
| города | các thành phố | Москва и Казань – города. Moskva và Kazan là các thành phố. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chỉ một trong các dạng số nhiều này viết đúng chính tả. Dạng nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.