Một từ, bốn đuôi
Tính từ tiếng Nga sao chép danh từ của nó: ở số ít nó đổi theo giống, còn ở số nhiều chỉ có một dạng cho tất cả. Từ điển in dạng giống đực, nên bạn học từ новый, còn новая, новое, новые chính là từ ấy mặc áo theo danh từ đứng cạnh. Hãy để ý số nhiều: một đuôi duy nhất cho cả ba giống, y như мои.
| Giống và số | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| giống đực | -ый | новый стол |
| giống cái | -ая | новая книга |
| giống trung | -ое | новое окно |
| số nhiều | -ые | новые столы |
Какой? – câu hỏi đòi một lời mô tả
Какой? hỏi loại nào, và bản thân là tính từ nên nó cũng hợp giống: Какой это дом? Какая это книга? Какое это окно? Какие это дома? Câu trả lời lặp lại đúng đuôi của câu hỏi, vì thế đặt câu hỏi là cách nhanh nhất để kiểm tra xem bạn đã chọn đúng dạng chưa.
| Giống đực | Giống cái | Giống trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|
| какой | какая | какое | какие |
| новый | новая | новое | новые |
| старый | старая | старое | старые |
| большой | большая | большое | большие |
| маленький | маленькая | маленькое | маленькие |
| хороший | хорошая | хорошее | хорошие |
| плохой | плохая | плохое | плохие |
Это новый дом, а это старые дома.Đây là ngôi nhà mới, còn đây là những ngôi nhà cũ.
-ый, -ой hay -ий
Ba điều quyết định đuôi giống đực. Khi trọng âm rơi vào chính cái đuôi thì đó là -ой: большо́й, плохо́й. Khi thân từ kết thúc bằng một trong к, г, х, ж, ч, ш, щ thì chữ ы bị cấm, nên bạn viết -ий ở giống đực và -ие ở số nhiều: хороший – хорошие, маленький – маленькие. Còn lại đều là -ый / -ые thông thường.
| Giống đực | Số nhiều | Vì sao đuôi này |
|---|---|---|
| новый | новые | kiểu thông thường |
| старый | старые | kiểu thông thường |
| большой | большие | đuôi mang trọng âm và có ш phía trước |
| плохой | плохие | đuôi mang trọng âm và có х phía trước |
| хороший | хорошие | ш cấm chữ ы |
| маленький | маленькие | к cấm chữ ы |
| русский | русские | к cấm chữ ы |
Какие это книги? – Хорошие и интересные.Đây là những quyển sách loại nào? – Loại hay và thú vị.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| новый | mới | Это мой новый дом. Đây là ngôi nhà mới của tôi. |
| старый | cũ, cổ | Это старый город. Đây là một thành phố cổ. |
| большой | to, lớn | Казань – большой город. Kazan là một thành phố lớn. |
| маленький | nhỏ | Это маленький стол. Đây là một cái bàn nhỏ. |
| хороший | tốt | Мои друзья – хорошие люди. Bạn bè tôi là những người tốt. |
| плохой | tệ, xấu | Сегодня плохой день. Hôm nay là một ngày tệ. |
| красивый | đẹp | Какие красивые окна! Những ô cửa sổ đẹp làm sao! |
| интересный | thú vị | Это интересные книги. Đây là những quyển sách thú vị. |
| какой | thế nào, nào | Какой это город? Đây là thành phố nào? |
| русский | thuộc về Nga | Это русский словарь. Đây là một cuốn từ điển tiếng Nga. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào của новый hợp với danh từ книга?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.