Vật và người lấy đuôi khác nhau
Ở bài trước, mọi danh từ giống đực chỉ vật đều giữ nguyên. Danh từ giống đực chỉ một sinh vật sống thì không: khi làm tân ngữ nó thêm -а, hoặc -я nếu từ kết thúc bằng dấu mềm hay -й. Tiếng Nga chia mọi danh từ thành sống và không sống, và đây là chỗ đầu tiên điều đó lộ ra.
Giống cái không tách đôi: сестра chỉ một người mà vẫn thành сестру, đúng như книга thành книгу. Chỉ cột giống đực mới có hai quy tắc.
| Dạng từ điển | Khi làm tân ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| брат | брата | anh hoặc em trai |
| друг | друга | người bạn |
| врач | врача | bác sĩ |
| сосед | соседа | người hàng xóm |
| учитель | учителя | thầy giáo |
Ba câu hỏi đặt cạnh nhau
Hãy tách các cột theo câu hỏi bạn sẽ đặt. Что? lấy dạng từ điển trần cho một vật, Кого? thêm -а cho một người, còn О ком? chính là cái -е quen thuộc sau о.
| Một vật – Что? | Một người – Кого? | Chủ đề – О ком? |
|---|---|---|
| Я вижу дом | Я вижу брата | Я думаю о брате |
| Я жду автобус | Я жду друга | Я думаю о друге |
| Я знаю город | Я знаю врача | Я думаю о враче |
| Я люблю парк | Я люблю соседа | Я думаю о соседе |
Đại từ cũng có dạng tân ngữ
Không thể nhắc tên một người trong mọi câu, nên đại từ có dạng tân ngữ riêng. Chúng ngắn, sau động từ thường thì không lấy giới từ, và bạn sẽ nghe thấy chúng trong mọi cuộc trò chuyện.
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Chỉ ai |
|---|---|---|
| я | меня | người nói |
| ты | тебя | người đối thoại thân mật |
| он | его | một người đàn ông hoặc vật giống đực |
| она | её | một phụ nữ hoặc vật giống cái |
| мы | нас | người nói và những người khác |
| вы | вас | người đối thoại được xưng hô lịch sự |
| они | их | những người khác |
Я жду друга и сестру.Tôi đang đợi bạn tôi và chị tôi.
Кого вы видите? – Я вижу врача.Anh thấy ai? – Tôi thấy bác sĩ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| видеть | nhìn thấy | Я редко вижу брата. Tôi ít khi gặp anh trai. |
| знать | biết | Мы хорошо знаем соседа. Chúng tôi biết rõ người hàng xóm. |
| ждать | đợi | Она ждёт врача. Cô ấy đang đợi bác sĩ. |
| любить | yêu quý | Дети любят сестру. Bọn trẻ yêu quý chị gái. |
| брат | anh trai | Мой брат работает в больнице. Anh trai tôi làm việc trong bệnh viện. |
| друг | bạn | Друг живёт рядом. Bạn tôi sống gần đây. |
| врач | bác sĩ | Наш врач очень хороший. Bác sĩ của chúng tôi rất giỏi. |
| сосед | người hàng xóm | Сосед слушает музыку. Người hàng xóm đang nghe nhạc. |
| студент | sinh viên | Студент читает книгу. Sinh viên đang đọc sách. |
| сестра | chị gái | Сестра сейчас дома. Chị tôi bây giờ đang ở nhà. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Một người đàn ông nói rằng anh ấy nhìn thấy anh trai mình. Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.