Cùng những giới từ ấy làm hai việc
В và на không đổi gì so với đơn vị trước, nhưng danh từ sau chúng có hai đuôi khả dĩ. Với -е, cụm từ trả lời Где? – nơi ai đó đang ở. Với đuôi tân ngữ, nó trả lời Куда? – nơi ai đó đang hướng tới.
Đuôi chỉ hướng chính là đuôi đơn vị này đã dạy bạn: giống cái -у / -ю, giống đực và giống trung không đụng tới. Không có gì mới phải nhớ, chỉ là một nhiệm vụ thứ hai cho dạng bạn đã biết dựng.
| Ở đâu? – Где? | Đi đâu? – Куда? | Nghĩa |
|---|---|---|
| в школе | в школу | trường học |
| на работе | на работу | chỗ làm |
| в театре | в театр | nhà hát |
| на почте | на почту | bưu điện |
| в комнате | в комнату | căn phòng |
Động từ chuyển động và động từ đứng yên
Một động từ chuyển động làm cho câu hỏi Куда? gần như tự động. Идти là đi bộ ngay lúc này, ехать là đi bằng một phương tiện nào đó, ходить là đến đó đều đặn. Động từ không chuyển động vẫn giữ cái -е cũ.
| Động từ | Câu | Câu ấy nói gì |
|---|---|---|
| идти | Я иду в магазин | đang đi bộ ngay lúc này |
| ехать | Мы едем в город | đang đi bằng một phương tiện |
| ходить | Он ходит на работу | đến đó lặp đi lặp lại |
| работать | Я работаю в магазине | ở yên một chỗ |
Nhà là hai từ khác nhau
Vài trạng từ giữ đúng sự phân đôi ấy mà không cần giới từ nào. Дома trả lời Где?, còn домой trả lời Куда?; cặp tương tự chạy qua здесь / сюда và там / туда.
| Tại chỗ – Где? | Về phía đó – Куда? | Nói về nơi nào |
|---|---|---|
| дома | домой | ngôi nhà mình sống |
| здесь | сюда | nơi ngay cạnh người nói |
| там | туда | nơi xa người nói |
Сейчас я иду в школу, а мой брат уже в школе.Bây giờ tôi đang đi tới trường, còn anh tôi đã ở trường rồi.
Куда ты едешь? – Я еду домой.Bạn đang đi đâu? – Tôi đang về nhà.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| куда | đi đâu | Куда ты идёшь сейчас? Bây giờ bạn đang đi đâu? |
| идти | đi bộ | Мы идём в магазин. Chúng tôi đang đi bộ tới cửa hàng. |
| ехать | đi bằng xe | Мы едем в аэропорт. Chúng tôi đang đi tới sân bay. |
| ходить | hay đi | Дети ходят в школу. Bọn trẻ đi học ở trường. |
| ездить | hay đi xa | Отец часто ездит в город. Bố thường đi vào thành phố. |
| домой | về nhà | Я иду домой. Tôi đang đi bộ về nhà. |
| туда | tới đó | Мы идём туда вместе. Chúng tôi cùng đi tới đó. |
| сюда | tới đây | Автобус едет сюда. Xe buýt đang chạy về phía này. |
| аэропорт | sân bay | Наш аэропорт очень большой. Sân bay của chúng tôi rất lớn. |
| деревня | làng quê | В деревне тихо и красиво. Ở làng yên tĩnh và đẹp. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào nói rằng một người đang trên đường tới trường chứ chưa ở đó?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.