Một cách làm ba nhiệm vụ
Đơn vị này chỉ thêm một bộ đuôi rồi đem dùng ba lần: cho vật mà động từ tác động tới, cho người mà động từ tác động tới, và cho nơi ai đó hướng tới sau в hoặc на. Ba câu hỏi, một dạng.
Toàn bộ nằm gọn trên một màn hình. Bên dưới không có gì mới: nếu một dòng nào làm bạn ngạc nhiên, hãy quay lại bài đã dạy nó rồi mới làm bài tập.
| Loại danh từ | Điều gì xảy ra | Ví dụ |
|---|---|---|
| giống cái kết thúc bằng -а | -а → -у | книга → книгу |
| giống cái kết thúc bằng -я | -я → -ю | песня → песню |
| giống đực chỉ vật | không đổi | билет → билет |
| giống đực chỉ người | thêm -а | сосед → соседа |
| giống trung | không đổi | письмо → письмо |
Кого? cho người, Что? cho vật
Chỉ giống đực mới tách đôi. Sinh vật sống thêm -а, một vật không thêm gì, còn đại từ có dạng ngắn riêng và sau động từ thường thì không lấy giới từ.
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Trong câu |
|---|---|---|
| я | меня | Он знает меня |
| ты | тебя | Я жду тебя |
| он | его | Мы видим его |
| она | её | Я слушаю её |
| мы | нас | Они любят нас |
| вы | вас | Мы ждём вас |
| они | их | Я знаю их |
Где? và Куда? lần cuối
Giới từ ở cả hai cột đều giống nhau nên nó chẳng mách bảo gì. Động từ mới mách bảo: ai chuyển động thì cần dạng chỉ hướng, ai đứng yên thì giữ -е. Một từ mượn như кафе không đổi chút nào và đứng nguyên ở cả hai cột.
| Vị trí – Где? | Hướng đi – Куда? | Nơi chốn |
|---|---|---|
| в кафе | в кафе | quán cà phê |
| на рынке | на рынок | khu chợ |
| в театре | в театр | nhà hát |
| на стадионе | на стадион | sân vận động |
| дома | домой | nhà mình |
Я встречаю сестру и приглашаю её в кафе.Tôi đón chị tôi và mời chị ấy vào quán cà phê.
Куда ты идёшь? – Я иду на стадион.Bạn đang đi đâu? – Tôi đi tới sân vận động.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| билет | vé | Я покупаю билет в театр. Tôi mua vé vào nhà hát. |
| чай | trà | Он пьёт чай дома. Anh ấy uống trà ở nhà. |
| суп | món xúp | Мы едим суп. Chúng tôi đang ăn xúp. |
| кафе | quán cà phê | Наше кафе сегодня открыто. Quán cà phê của chúng tôi hôm nay mở cửa. |
| рынок | chợ | Мы идём на рынок. Chúng tôi đang đi ra chợ. |
| стадион | sân vận động | Новый стадион очень большой. Sân vận động mới rất lớn. |
| урок | tiết học | Урок начинается сейчас. Tiết học bắt đầu ngay bây giờ. |
| приглашать | mời | Я приглашаю друга в кафе. Tôi mời bạn tôi vào quán cà phê. |
| встречать | đón | Она встречает подругу. Cô ấy đi đón bạn gái. |
| заказывать | gọi món | Мы заказываем суп и чай. Chúng tôi gọi xúp và trà. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- dịch câu: 2
- ghép câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Một cô gái trả tiền cho một chỗ ngồi trong nhà hát: Она покупает ___.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.