Bốn từ đông cứng cho bốn buổi trong ngày
Để nói 'vào buổi sáng', tiếng Nga không dùng giới từ nào cả. Nó biến danh từ thành một dạng đặc biệt rồi để đứng một mình. Bốn dạng này đáng học như những từ độc lập; cách mà chúng thuộc về sẽ đến muộn hơn nhiều.
| Danh từ | Vào lúc ấy | Đại khái |
|---|---|---|
| утро | утром | vào buổi sáng |
| день | днём | vào ban ngày |
| вечер | вечером | vào buổi tối |
| ночь | ночью | vào ban đêm |
Ranh giới không giống như bạn tưởng. День chạy từ khoảng trưa đến năm giờ, вечер từ năm giờ đến lúc người ta đi ngủ, còn ночь phủ những giờ khuya khoắt. Người Nga chào bạn lúc mười một giờ đêm sẽ nói добрый вечер chứ không nói доброй ночи.
Một ngày theo thứ tự
Các động từ của nếp sinh hoạt hằng ngày đi theo một trình tự cố định, và phần lớn mang cái đuôi -ся bạn đã gặp ở bài bổ trợ.
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| вставать | thức dậy |
| завтракать | ăn sáng |
| обедать | ăn trưa |
| ужинать | ăn tối |
| ложиться спать | đi ngủ |
Sớm, muộn, thường
Рано và поздно nói về giờ giấc, обычно và всегда nói về thói quen, và cả bốn đều đứng cạnh động từ mà không có đuôi riêng nào.
Утром я пью кофе, а вечером чай.Buổi sáng tôi uống cà phê, còn buổi tối thì uống trà.
Обычно я встаю рано.Tôi thường dậy sớm.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| утром | vào buổi sáng | Утром я пью кофе. Buổi sáng tôi uống cà phê. |
| днём | vào ban ngày | Днём здесь шумно. Ban ngày ở đây ồn ào. |
| вечером | vào buổi tối | Вечером мы гуляем. Buổi tối chúng tôi đi dạo. |
| ночью | vào ban đêm | Ночью в городе тихо. Ban đêm thành phố yên tĩnh. |
| вставать | thức dậy | Я встаю в семь. Tôi dậy lúc bảy giờ. |
| завтракать | ăn sáng | Мы завтракаем вместе. Chúng tôi ăn sáng cùng nhau. |
| обедать | ăn trưa | Он обедает на работе. Anh ấy ăn trưa ở chỗ làm. |
| ужинать | ăn tối | Мы ужинаем поздно. Chúng tôi ăn tối muộn. |
| обычно | thường thì | Обычно я работаю дома. Thường thì tôi làm việc ở nhà. |
| ложиться | nằm xuống, đi ngủ | Дети ложатся в девять. Bọn trẻ đi ngủ lúc chín giờ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Mười một giờ đêm và một người Nga chào bạn. Họ nói gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.