Ba cách tiếng Nga đánh dấu thời gian
Đơn vị này đã cho bạn ba cơ chế riêng biệt, và khó khăn thật sự duy nhất ở đây là đừng lẫn chúng với nhau. Mỗi cơ chế thuộc về một loại cách nói thời gian khác nhau và không vay mượn gì của nhau.
| Loại thời gian | Cách dựng | Ví dụ |
|---|---|---|
| ngày trong tuần | в cộng tên ngày, ngày giống cái lấy -у | в среду |
| giờ trên đồng hồ | в cộng số từ ở dạng trơn | в девять |
| buổi trong ngày | chỉ danh từ, ở một dạng riêng | вечером |
Quy tắc đếm, một lần nữa
Từ chỉ giờ đổi theo chữ số cuối của số từ, và chính quy tắc ấy sẽ trở lại với mọi danh từ đếm được trong ngôn ngữ này.
| Chữ số cuối | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | час | двадцать один час |
| 2, 3, 4 | часа | четыре часа |
| 0, từ 5 đến 9 | часов | девять часов |
Những từ không cần gì cả
Сегодня, завтра, вчера, рано, поздно, обычно và всегда không lấy giới từ, cũng không lấy đuôi. Đó là những từ chỉ thời gian rẻ nhất trong ngôn ngữ này, và người mới học nên với lấy chúng trước tiên.
Обычно я ужинаю поздно, а завтра поужинаю рано.Tôi thường ăn tối muộn, nhưng ngày mai tôi sẽ ăn sớm.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| расписание | thời khoá biểu | Вот наше расписание. Đây là thời khoá biểu của chúng tôi. |
| свободный | rảnh, tự do | У меня свободный вечер. Tôi có một buổi tối rảnh. |
| занятый | bận rộn | Он очень занятый человек. Anh ấy là người rất bận. |
| успевать | kịp | Я не успеваю утром. Buổi sáng tôi không kịp. |
| ждать | chờ | Мы ждём вас в два. Chúng tôi chờ ông lúc hai giờ. |
| встреча | cuộc gặp | Встреча в четверг. Cuộc gặp vào thứ Năm. |
| будильник | đồng hồ báo thức | Будильник звонит в шесть. Đồng hồ báo thức reo lúc sáu giờ. |
| отдых | sự nghỉ ngơi | После работы нужен отдых. Sau giờ làm cần được nghỉ. |
| рабочий | thuộc về làm việc | Понедельник – рабочий день. Thứ Hai là ngày làm việc. |
| минутка | một chút thời gian | Есть минутка? Ông có rảnh một chút không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- dịch câu: 2
- ghép câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Đồng hồ báo thức reo trước khi trời sáng: Будильник звонит в ___.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.