Không phải chữ cái, mà là âm tiết
Hiragana của tiếng Nhật không phải là bảng chữ cái. Mỗi ký hiệu đại diện cho cả một âm tiết chứ không phải một âm đơn: か không phải là k, mà là ka. Có bốn mươi sáu ký hiệu, và năm ký hiệu đầu là các nguyên âm đứng riêng – あ い う え お, đọc là a i u e o. Mọi ký hiệu còn lại đều là một trong năm nguyên âm ấy kèm một phụ âm đứng trước.
Ký hiệu thứ nhất ba nét, ký hiệu thứ hai hai nét. Thứ tự là cố định, và chính nó làm cho hình chữ ra đúng.
Mỗi ký hiệu hai nét. Hãy để ý cả hai đều bắt đầu bằng một nét ngắn ở trên trước nét dài.
Ba nét, và nét cuối là cái chấm nhỏ ở phía trên bên phải. Rất dễ quên nhưng không thể bỏ.
| Ký hiệu | Đọc là | Từ có ký hiệu đó |
|---|---|---|
| あ | a | あい |
| い | i | いえ |
| う | u | うみ |
| え | e | えき |
| お | o | おと |
Năm nguyên âm luôn được đọc như nhau: ngắn, gọn, không kéo đuôi. え không phải là âm ây trong day của tiếng Anh; nó dừng đúng chỗ nó bắt đầu. Làm cho năm âm này thật vững còn quý hơn học thêm mười ký hiệu một cách hời hợt.
あいtình yêu
うみbiển
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| あい | tình yêu | あいのうた。 Bài hát về tình yêu. |
| いえ | ngôi nhà | あたらしいいえ。 Một ngôi nhà mới. |
| うみ | biển | うみはあおい。 Biển thì xanh. |
| えき | nhà ga | えきはちかい。 Nhà ga ở gần. |
| おと | âm thanh | おとがきこえる。 Nghe thấy một âm thanh. |
| あお | màu xanh | あおいそら。 Bầu trời xanh. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Một ký hiệu hiragana đại diện cho cái gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.