Một phụ âm cộng năm nguyên âm
Từ đây, bộ ký hiệu được dựng thành từng hàng năm chữ. Lấy một phụ âm, đặt lần lượt năm nguyên âm sau nó, thế là có một hàng: か き く け こ là ka ki ku ke ko, còn さ し す せ そ là sa shi su se so. Hãy để ý ký hiệu thứ hai của hàng ấy: nó không đọc là si mà là shi – đây là chỗ đầu tiên trong vài chỗ mà tiếng Nhật không làm đúng như sơ đồ hứa hẹn.
Mỗi chữ ba nét, và cả hai đều bắt đầu bằng cùng một nét dài bên trái.
Một nét, ba nét, hai nét. Hãy đếm trước khi viết: số nét là một phần của ký hiệu.
Ký hiệu thứ hai chỉ một nét, và chính nó được đọc là shi.
Hai nét, ba nét, rồi một nét – phần còn lại của hàng. Chữ cuối viết liền một hơi, không nhấc tay.
| Hàng | Các ký hiệu | Đọc là |
|---|---|---|
| か | か き く け こ | ka ki ku ke ko |
| さ | さ し す せ そ | sa shi su se so |
Hai ký hiệu trong các hàng này cần một lời lưu ý. し đọc là shi chứ không bao giờ là si, còn す ở cuối từ thường được đọc gần như không có nguyên âm. Hãy đọc theo giọng người bản ngữ chứ đừng đọc theo bảng; bảng chỉ là bản đồ, không phải con đường.
さかなcon cá
かおkhuôn mặt
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| かお | khuôn mặt | かおをあらう。 Rửa mặt. |
| きく | nghe | おんがくをきく。 Nghe nhạc. |
| さかな | con cá | さかなをたべる。 Ăn cá. |
| すし | sushi | すしがすきです。 Tôi thích sushi. |
| せかい | thế giới | ひろいせかい。 Một thế giới rộng lớn. |
| こえ | giọng nói | おおきいこえ。 Một giọng nói to. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Ký hiệu nào đọc là *shi* chứ không phải *si*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.