Thêm hai hàng, thêm hai bất ngờ
た ち つ て と là ta chi tsu te to, còn な に ぬ ね の là na ni nu ne no. Hàng đầu có hai ký hiệu phá vỡ sơ đồ: ký hiệu thứ hai là chi chứ không phải ti, và ký hiệu thứ ba là tsu chứ không phải tu. Hàng thứ hai thì giữ lời từ đầu đến cuối, nên đó là hàng dễ nhất trong cả bộ.
Bốn nét và hai nét. Ký hiệu đầu trông như một chữ thập nhỏ có cái móc bên cạnh.
Một nét, một nét, hai nét. Ba trong số những ký hiệu đơn giản nhất của cả bộ.
Bốn nét và ba nét. Cả hai đều bắt đầu ở góc trên bên trái, như hầu hết các ký hiệu.
Hai nét, hai nét, rồi một nét. Chữ đầu kết bằng một nút nhỏ, còn chữ cuối chỉ là một nét cuộn.
| Ký hiệu | Chờ đợi | Thực tế |
|---|---|---|
| ち | ti | chi |
| つ | tu | tsu |
| し | si | shi |
| な | na | na |
なつmùa hè
ねこcon mèo
Ba ngoại lệ trên toàn bộ hiragana là cái giá rất nhẹ. Hãy học chúng như những từ chứ đừng học như quy tắc: ち trong chikatetsu, つ trong tsuki, し trong sushi. Một âm sống trong từ bạn hay dùng là một âm bạn giữ được.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| なつ | mùa hè | なつはあつい。 Mùa hè thì nóng. |
| つき | mặt trăng | つきがきれい。 Mặt trăng thật đẹp. |
| て | bàn tay | てをあらう。 Tôi rửa tay. |
| ねこ | con mèo | ねこがねる。 Con mèo đang ngủ. |
| にく | thịt | にくをかう。 Mua thịt. |
| たこ | con bạch tuộc | たこはうみにいる。 Con bạch tuộc sống ở biển. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Ký hiệu nào đọc là *tsu*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.