Đọc mà không có khoảng trắng
Tiếng Nhật được viết không có khoảng trống giữa các từ. Một dòng hiragana là một chuỗi ký hiệu, và bạn tìm ranh giới từ bằng cách biết các từ ấy. Nghe thì khó nhưng thật ra không: mỗi ký hiệu là một âm tiết, nên bạn cứ đọc thẳng và các từ sẽ tự ghép lại.
Hai ký hiệu, hai âm tiết, một từ. Hãy đọc từng ký hiệu trong lúc ngón tay viết.
Và một từ có dấu trên ký hiệu thứ hai. Dấu được viết sau cùng, khi đã xong ký hiệu.
| Từ | Số ký hiệu | Nghĩa |
|---|---|---|
| やま | 2 | ngọn núi |
| うみ | 2 | biển |
| ねこ | 2 | con mèo |
| いぬ | 2 | con chó |
| ほし | 2 | ngôi sao |
| みず | 2 | nước |
Còn một điều nữa mà chữ viết làm được: một nguyên âm có thể được giữ dài gấp đôi, và hiragana thể hiện điều đó bằng cách thêm một ký hiệu nguyên âm nữa. おかあさん không phải là o-ka-a-san đọc nhanh; ký hiệu nhân đôi có nghĩa là âm a được kéo dài ra.
ほしがきれいnhững ngôi sao thật đẹp
みずをのむuống nước
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| みず | nước | つめたいみず。 Nước lạnh. |
| ほし | ngôi sao | そらのほし。 Những ngôi sao trên trời. |
| そら | bầu trời | あおいそらだ。 Bầu trời xanh. |
| とり | con chim | とりがとぶ。 Con chim bay. |
| はる | mùa xuân | はるがきた。 Mùa xuân đã đến. |
| おかあさん | mẹ | おかあさんはやさしい。 Mẹ tôi hiền lắm. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 8 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cái gì ngăn cách hai từ trong chữ viết tiếng Nhật?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.