Hiragana: từ あ đến の

Ba hệ chữ, và đây là hệ đầu tiên

Tiếng Nhật được viết bằng ba hệ chữ cùng lúc, và hiragana là hệ mà mọi thứ khác dựa vào. Nó có 46 dấu. Một dấu không phải là một chữ cái mà là cả một âm tiết: một phụ âm cộng một nguyên âm, nên đọc là ka, không bao giờ là k. Chỉ năm nguyên âm và cuối bảng mới đứng một mình. Bài này lấy nửa đầu của bảng, từ đến .

Trước hết là năm nguyên âm

Mọi ô trong bảng đều là một trong năm nguyên âm này, đứng một mình hoặc sau một phụ âm. Chúng không đổi âm: luôn là a, i, u môi gần như không tròn, e, o. Hãy học đúng thứ tự này – mọi bảng, từ điển và bàn phím ở Nhật đều dùng nó.

ChữÂmTừ
aあか
iいえ
uうえ
eつくえ
oおおきい

か, さ, た, な: vẫn năm nguyên âm ấy, thêm phụ âm

Mỗi hàng tiếp theo đưa một phụ âm đi qua đúng năm nguyên âm ấy: か き く け こ, さ し す せ そ, た ち つ て と, な に ぬ ね の. Ba chữ phá vỡ quy luật và phải nhớ bằng tai: shi chứ không phải si, chi chứ không phải ti, tsu chứ không phải tu. Nửa đầu bảng không còn bất ngờ nào khác.

HàngCác chữÂm
kか き く け こka ki ku ke ko
sさ し す せ そsa shi su se so
tた ち つ て とta chi tsu te to
nな に ぬ ね のna ni nu ne no

おおきいさかなmột con cá to

つくえのしたのくつđôi giày dưới gầm bàn

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
あかmàu đỏあかいさかな
một con cá đỏ
いえngôi nhàちいさいいえ
một ngôi nhà nhỏ
うえphía trênいえのうえのつき
mặt trăng phía trên ngôi nhà
したphía dướiつくえのした
dưới gầm bàn
つくえcái bàn họcおおきいつくえ
một cái bàn to
かさcái ôおおきいかさ
một cái ô to
さかなcon cáさかなとねこ
con cá và con mèo
ねこcon mèoちいさいねこ
một con mèo nhỏ
つきmặt trăngあきのつき
trăng mùa thu
あきmùa thuあきとなつ
mùa thu và mùa hè
なつmùa hèあついなつ
một mùa hè nóng
くつgiàyあかいくつ
đôi giày đỏ

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chữ nào đọc là *ka*?

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này