Nửa sau của bảng
Còn lại năm hàng: は ひ ふ へ ほ, ま み む め も, や ゆ よ, ら り る れ ろ, わ を ん. Ba hàng trong số đó ngắn. Hàng や chỉ có ba chữ, hàng わ chỉ giữ わ và を, còn ん đứng riêng – phụ âm duy nhất tự nó là một âm tiết. Có hai cách đọc nên nói ngay: ふ không phải fu cũng không phải hu mà là hơi thở nhẹ ở giữa, và hàng ら là một cái chạm lưỡi nhẹ, nằm giữa r và l.
| Hàng | Các chữ | Âm |
|---|---|---|
| h | は ひ ふ へ ほ | ha hi fu he ho |
| m | ま み む め も | ma mi mu me mo |
| y | や ゆ よ | ya yu yo |
| r | ら り る れ ろ | ra ri ru re ro |
| w, n | わ を ん | wa o n |
Hai dấu phụ làm đổi âm
Tiếng Nhật không tạo dấu mới cho âm hữu thanh: nó thêm hai nét ngắn, gọi là dakuten, ở góc trên bên phải. か thành が, さ thành ざ, た thành だ, は thành ば. Riêng hàng は còn có dấu thứ hai, vòng tròn nhỏ hay handakuten, biến は thành ぱ. Vậy một hình chữ mang được ba âm: は, ば, ぱ.
| Không dấu | Có dakuten | Âm |
|---|---|---|
| か き く け こ | が ぎ ぐ げ ご | ga gi gu ge go |
| さ し す せ そ | ざ じ ず ぜ ぞ | za ji zu ze zo |
| た ち つ て と | だ ぢ づ で ど | da ji zu de do |
| は ひ ふ へ ほ | ば び ぶ べ ぼ | ba bi bu be bo |
| は ひ ふ へ ほ | ぱ ぴ ぷ ぺ ぽ | pa pi pu pe po |
みずのなかのさかなcon cá trong nước
やまのうえのゆきtuyết trên núi
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| はな | bông hoa | あかいはな một bông hoa đỏ |
| ふね | con thuyền | おおきいふね một con tàu lớn |
| やま | ngọn núi | やまのうえ đỉnh núi |
| みず | nước | つめたいみず nước lạnh |
| ゆき | tuyết | しろいゆき tuyết trắng |
| りんご | quả táo | あかいりんご một quả táo đỏ |
| わたし | tôi | わたしのかばん cái cặp của tôi |
| かばん | cái cặp, cái túi | くろいかばん cái cặp màu đen |
| でんわ | điện thoại | あたらしいでんわ một chiếc điện thoại mới |
| えんぴつ | cây bút chì | みじかいえんぴつ một cây bút chì ngắn |
| ほん | quyển sách | にほんごのほん quyển sách tiếng Nhật |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào đọc là *fu*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.