Toàn bộ bảng chữ bây giờ trông thế nào
Bốn mươi sáu dấu cơ bản, thêm hai mươi lăm dấu tạo bằng dakuten, năm dấu với vòng tròn nhỏ, và ba mươi ba tổ hợp gộp viết với ゃ ゅ ょ nhỏ. Đó là toàn bộ hiragana, sẽ không có gì thêm nữa. Mỗi dấu là một âm tiết đúng một nhịp – trừ っ nhỏ, vốn là một nhịp im lặng, và nguyên âm thêm vào để kéo dài âm tiết đứng trước.
| Tạo bằng | Bao nhiêu | Ví dụ |
|---|---|---|
| dấu thường | 46 | か さ た な |
| dấu dakuten | 25 | が ざ だ ば |
| dấu handakuten | 5 | ぱ ぴ ぷ ぺ |
| ゃ ゅ ょ nhỏ | 33 | きゃ しゅ ちょ |
Ba dấu đổi cách đọc
は là ha trong một từ và là wa khi đánh dấu chủ đề. へ là he trong một từ và là e khi chỉ đích đến. を chỉ tồn tại như trợ từ tân ngữ và luôn đọc là o. Ba dấu này là ngữ pháp đầu tiên bạn gặp, và từ bài sau chúng sẽ có mặt trong mọi câu.
わたしはやまがすきですTôi thích núi.
びょういんへいきますTôi đi đến bệnh viện.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ねこ | con mèo | ねこはさかながすきです Mèo thích cá. |
| やま | ngọn núi | ゆきのやま ngọn núi tuyết |
| みず | nước | みずをのみます Tôi uống nước. |
| がっこう | trường học | がっこうへいきます Tôi đi đến trường. |
| せんせい | giáo viên | せんせいのしゃしん bức ảnh của thầy giáo |
| ほん | quyển sách | ほんをよみます Tôi đọc sách. |
| きって | con tem | きってとえんぴつ con tem và cây bút chì |
| りんご | quả táo | りんごをたべます Tôi ăn táo. |
| でんわ | điện thoại | でんわのばんごう số điện thoại |
| きょう | hôm nay | きょうのてんき thời tiết hôm nay |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào trong các chữ này đọc là *wa* trong từ được viết ở đây?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.