Hiragana: chữ nhỏ và âm dài

Chữ ゃ, ゅ, ょ nhỏ gộp hai dấu thành một âm tiết

Sau bất kỳ chữ nào ở cột iき し ち に ひ み り và các dạng có dấu – có thể là một chữ nhỏ , hoặc . Khi đó hai dấu chỉ tính là một âm tiết: + kya, không phải kiya. Khác biệt nằm hết ở kích thước: きや là hai nhịp, きゃ là một. Khi viết tay, chữ nhỏ nằm ở góc dưới bên trái ô.

CặpÂmTừ
きゃkyaきゃく
しゃshaしゃしん
ちょchoちょっと
じゅjuじゅぎょう
びょbyoびょういん
りょryoりょうり

Chữ っ nhỏ là một nhịp im lặng

Chữ nhỏ không bao giờ được phát âm riêng. Nó nhân đôi phụ âm đứng sau và giữ trọn một nhịp, nên きて (kite) và きって (kitte) là hai từ khác nhau, dài ngắn khác nhau. Hãy làm rõ chỗ ngắt: khép miệng ở phụ âm, giữ lại, rồi mới bật ra.

Nguyên âm dài được viết bằng một chữ thêm vào

Hiragana không có dấu kéo dài: nguyên âm dài chỉ là chính nguyên âm ấy viết thêm lần nữa. sau âm a (おかあさん), sau âm i (おにいさん), sau âm u (くうき). Hai tổ hợp bất quy tắc về chính tả nhưng đều đặn về âm: âm e thường kéo dài bằng (せんせい, とけい), âm o bằng (おとうさん, きょう). Độ dài làm đổi nghĩa: おばさん là cô dì, おばあさん là bà.

Nguyên âmViết thêmTừ
aおかあさん
iおにいさん
uくうき
eせんせい
oがっこう

ちょっとまってくださいXin chờ một chút.

おかあさんのとけいchiếc đồng hồ của mẹ

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
きってcon temてがみときって
lá thư và con tem
がっこうtrường họcおおきいがっこう
một ngôi trường lớn
しゃしんbức ảnhがっこうのしゃしん
bức ảnh của trường
じゅぎょうtiết họcにほんごのじゅぎょう
tiết học tiếng Nhật
おかあさんmẹわたしのおかあさん
mẹ của tôi
せんせいgiáo viênにほんごのせんせい
giáo viên tiếng Nhật
とけいđồng hồあたらしいとけい
một chiếc đồng hồ mới
びょういんbệnh việnまちのびょういん
bệnh viện của thị trấn
りょうりmón ănおいしいりょうり
món ăn ngon
きょうhôm nayきょうとあした
hôm nay và ngày mai

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Cách viết nào đọc là *sha*, thành một âm tiết?

  1. しゃ
  2. しや
  3. さや
  4. ちゃ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này