Những hàng khép lại bảng chữ
ハ ヒ フ ヘ ホ, マ ミ ム メ モ, ヤ ユ ヨ, ラ リ ル レ ロ, ワ ヲ ン. Cũng như ở hiragana, ba hàng trong số này ngắn, còn ヲ là món đồ bảo tàng: trợ từ tân ngữ luôn viết bằng hiragana, nên bạn sẽ gặp ヲ trên những tấm biển cũ và gần như không ở đâu khác. ン thì bạn sẽ đọc liên tục, vì các từ mượn mà katakana chở đầy những phụ âm cuối âm tiết.
| Hàng | Katakana | Hiragana | Âm |
|---|---|---|---|
| ハ | ハ ヒ フ ヘ ホ | は ひ ふ へ ほ | ha hi fu he ho |
| マ | マ ミ ム メ モ | ま み む め も | ma mi mu me mo |
| ヤ | ヤ ユ ヨ | や ゆ よ | ya yu yo |
| ラ | ラ リ ル レ ロ | ら り る れ ろ | ra ri ru re ro |
| ワ | ワ ヲ ン | わ を ん | wa o n |
Các dấu phụ hoạt động y hệt như ở hiragana
Hai nét làm hữu thanh một dấu – カ thành ガ, サ thành ザ, タ thành ダ, ハ thành バ – và vòng tròn nhỏ trên hàng ハ cho パ ピ プ ペ ポ. Chữ ャ ュ ョ nhỏ vẫn gộp âm tiết như trước, và ッ nhỏ vẫn là nhịp im lặng ấy: サッカー, カップ, ベッド. Ở đây không dạy gì mới, chỉ hình chữ là đổi.
| Không dấu | Hữu thanh | Từ |
|---|---|---|
| カ キ ク ケ コ | ガ ギ グ ゲ ゴ | ガス |
| サ シ ス セ ソ | ザ ジ ズ ゼ ゾ | ジャム |
| タ チ ツ テ ト | ダ ヂ ヅ デ ド | ドア |
| ハ ヒ フ ヘ ホ | バ ビ ブ ベ ボ | ビール |
| ハ ヒ フ ヘ ホ | パ ピ プ ペ ポ | パン |
あついコーヒーとあさのパンcà phê nóng và bánh mì buổi sáng
ホテルのちかくのレストランnhà hàng gần khách sạn
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| パン | bánh mì | あさのパン bánh mì buổi sáng |
| ビール | bia | つめたいビール bia lạnh |
| ホテル | khách sạn | えきのちかくのホテル khách sạn gần nhà ga |
| メール | thư điện tử | ともだちのメール thư điện tử của bạn |
| ラジオ | cái đài | ちいさいラジオ một cái đài nhỏ |
| レストラン | nhà hàng | しずかなレストラン một nhà hàng yên tĩnh |
| コーヒー | cà phê | あついコーヒー cà phê nóng |
| スーパー | siêu thị | スーパーのパン bánh mì của siêu thị |
| バス | xe buýt | あかいバス một chiếc xe buýt đỏ |
| ペン | cây bút | あたらしいペン một cây bút mới |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ katakana nào đọc là *n*, âm tiết không có nguyên âm?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.