Vẫn những âm ấy, một bộ hình chữ thứ hai
Katakana chở đúng những âm mà hiragana chở – cùng bảng, cùng thứ tự, cùng dakuten và ャ ュ ョ nhỏ. Không phải học lại gì về phát âm. Cái mới là nhiệm vụ: katakana viết những từ đến từ ngoài Nhật Bản, tên người nước ngoài, tên khoa học của động thực vật, và bất cứ thứ gì người viết muốn làm nổi bật. Hình chữ của nó góc cạnh ở chỗ hiragana lượn tròn, vì chúng được cắt ra từ những phần của chữ Hán bởi các nhà sư cần viết nhanh.
| Hàng | Katakana | Hiragana | Âm |
|---|---|---|---|
| ア | ア イ ウ エ オ | あ い う え お | a i u e o |
| カ | カ キ ク ケ コ | か き く け こ | ka ki ku ke ko |
| サ | サ シ ス セ ソ | さ し す せ そ | sa shi su se so |
| タ | タ チ ツ テ ト | た ち つ て と | ta chi tsu te to |
| ナ | ナ ニ ヌ ネ ノ | な に ぬ ね の | na ni nu ne no |
Bốn chữ hay bị nhầm
シ với ツ, ソ với ン là cái bẫy thật sự duy nhất của katakana, và hướng nét quyết định tất cả. Các nét ngắn của シ và ン đi vào từ bên trái, gần như nằm ngang, còn nét dài hất lên từ dưới. Các nét ngắn của ツ và ソ đi xuống từ trên, và nét dài cũng quét xuống từ trên. Viết đúng thứ tự thì bạn sẽ không bao giờ nhầm, vì bàn tay nhớ nó bắt đầu từ đâu.
Dấu gạch dài: ー
Hiragana viết nguyên âm dài bằng cách lặp lại nó; katakana dùng một nét duy nhất, ー, đặt theo hướng viết. ケーキ là kēki, ノート là nōto, タクシー là takushī. Dấu gạch là một nhịp trọn vẹn như mọi dấu khác, và bỏ nó đi là đổi từ – tai người Nhật nghe ビル (toà nhà) và ビール (bia) là hai từ khác nhau, không phải một từ nói ẩu.
あおいコートとしろいネクタイáo khoác xanh và cà vạt trắng
えきのまえのタクシーchiếc taxi trước nhà ga
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| アイス | kem | つめたいアイス kem lạnh |
| ケーキ | bánh ngọt | おいしいケーキ một chiếc bánh ngon |
| コート | áo khoác | あたらしいコート một chiếc áo khoác mới |
| スーツ | bộ com lê | あたらしいスーツ một bộ com lê mới |
| テスト | bài kiểm tra | むずかしいテスト một bài kiểm tra khó |
| タクシー | xe taxi | えきのタクシー chiếc taxi ở nhà ga |
| ネクタイ | cà vạt | あおいネクタイ chiếc cà vạt xanh |
| ノート | quyển vở | しろいノート một quyển vở trắng |
| サッカー | bóng đá | サッカーのしあい một trận bóng đá |
| スケート | trượt băng | ふゆのスケート trượt băng vào mùa đông |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ katakana nào trong số này đọc là *shi*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.