Những tổ hợp mới cho âm mà tiếng Nhật vốn không có
Tiếng Nhật không có ti, fa, she như những âm tiết riêng – nên katakana dựng chúng từ những gì sẵn có, dùng một nguyên âm nhỏ sau một dấu vốn đã kết thúc bằng phụ âm cần thiết. テ cộng ィ nhỏ cho ti; フ cộng ァ nhỏ cho fa; シ cộng ェ nhỏ cho she. Những tổ hợp này chỉ tồn tại trong katakana, và chỉ vì từ mượn cần đến chúng.
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| ティ | ti | パーティー |
| ディ | di | ディスク |
| ファ | fa | ファイル |
| フィ | fi | フィルム |
| フェ | fe | カフェ |
| シェ | she | シェフ |
| ジェ | je | ジェット |
| ウィ | wi | ウィーン |
Mỗi phụ âm đều được cấp một nguyên âm
Một âm tiết tiếng Nhật không thể kết thúc bằng phụ âm, trừ ン, nên từ mượn bị dựng lại: mỗi phụ âm lẻ được cấp một nguyên âm, thường là u, còn t và d lấy o. Strike thành ストライク, năm nhịp ở chỗ tiếng Anh chỉ có một. Vì thế một từ mượn thoạt nghe thường không nhận ra: âm thì đủ cả, nhưng nhịp đã được viết lại.
えきまえのカフェでコーヒーをのみますTôi uống cà phê ở quán cà phê trước nhà ga.
ドイツとフランスとイタリアĐức, Pháp và Ý
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| パーティー | bữa tiệc | たのしいパーティー một bữa tiệc vui |
| ファイル | tệp hồ sơ | しごとのファイル tệp công việc |
| カフェ | quán cà phê | えきまえのカフェ quán cà phê trước nhà ga |
| ウイスキー | rượu whisky | ウイスキーとビール rượu whisky và bia |
| フランス | nước Pháp | フランスのりょうり món ăn Pháp |
| ドイツ | nước Đức | ドイツのビール bia Đức |
| イタリア | nước Ý | イタリアのパスタ mì Ý |
| ロシア | nước Nga | ロシアのふゆ mùa đông nước Nga |
| アメリカ | nước Mỹ | アメリカのともだち người bạn ở Mỹ |
| インターネット | mạng internet | インターネットのニュース tin tức trên mạng |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cách viết nào cho âm tiết *ti*, như trong từ chỉ bữa tiệc?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.