Me gusta, me gustan: nói điều bạn thích

Động từ lật ngược câu

Trong tiếng Việt bạn nói tôi thích cà phê: bạn là chủ ngữ. Trong tiếng Tây Ban Nha, cà phê là chủ ngữ và nó làm bạn thích: Me gusta el café, nghĩa đen là "với tôi, cà phê làm hài lòng". Vì vậy động từ hợp với THỨ ĐƯỢC THÍCH, không phải với bạn: một thứ → gusta, nhiều thứ → gustan.

Ai thíchĐại từMột thứNhiều thứ
yomeme gusta el cineme gustan los gatos
tete gusta el cinete gustan los gatos
él, ella, ustedlele gusta el cinele gustan los gatos
nosotrosnosnos gusta el cinenos gustan los gatos
vosotrososos gusta el cineos gustan los gatos
ellos, ellas, ustedeslesles gusta el cineles gustan los gatos

Gusta + động từ nguyên mẫu: thích làm gì

Một hoạt động được tính là một thứ, nên luôn dùng gusta, dù sau động từ có số nhiều: Me gusta viajar. Me gusta leer libros. Thứ được thích giữ mạo từ của nó: me gusta el café, me gustan las películas.

A mí también, a mí no: đồng tình và không

Người kia nóiBạn đồng tìnhBạn không
Me gusta el fútbol.A mí también.A mí no.
No me gusta el fútbol.A mí tampoco.A mí sí.

A mí làm rõ người nói và dùng để đối lập: A mí me gusta el té, pero a Juan le gusta el café. Với tên hoặc danh từ, cùng chữ a xuất hiện: a Juan, a mi madre, a los niños, và đại từ vẫn luôn đi kèm.

Me gustan mucho los deportes, pero no me gusta el fútbol.Tôi rất thích thể thao, nhưng không thích bóng đá.

¿Te gusta cocinar? – Sí, y a mi hermana también.Bạn thích nấu ăn không? – Có, và chị tôi cũng thế.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
gustarthích, làm hài lòngMe gusta este barrio.
Tôi thích khu này.
el cinerạp chiếu phim, phim ảnhEl cine está en el centro.
Rạp chiếu phim ở trung tâm.
la músicaâm nhạcEscucho música todos los días.
Tôi nghe nhạc mỗi ngày.
el deportethể thaoEl deporte es bueno para la salud.
Thể thao tốt cho sức khỏe.
el fútbolbóng đáJuego al fútbol los sábados.
Tôi chơi bóng đá vào thứ Bảy.
viajarđi du lịchViajo a Perú en verano.
Mùa hè tôi đi Peru.
leerđọcLeo el periódico por la mañana.
Buổi sáng tôi đọc báo.
cocinarnấu ănMi padre cocina muy bien.
Bố tôi nấu ăn rất ngon.
tambiéncũngYo también soy de Madrid.
Tôi cũng đến từ Madrid.
tampococũng khôngElla tampoco tiene coche.
Cô ấy cũng không có xe.
la películabộ phimEsta película es muy larga.
Bộ phim này rất dài.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Dạng nào hoàn thành câu về việc thích nhiều thứ: Me ___ los gatos.

  1. gustan
  2. gusta
  3. gusto
  4. gustas

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này