Nói giờ: ¿qué hora es?

Một giờ là số ít, các giờ khác là số nhiều: es la una, son las dos

Câu hỏi là ¿Qué hora es? Câu trả lời dùng ser với mạo từ giống cái, vì sau mỗi giờ ẩn từ hora: es la una cho một giờ, và son las + số cho mọi giờ khác: son las dos, son las siete, son las doce. Chỉ một giờ là số ít; đừng bao giờ nói son la una hay es las dos.

Trên đồng hồBạn nói
1:00Es la una
2:00Son las dos
7:00Son las siete
12:00Son las doce

Phút: y sau giờ, menos trước giờ kế tiếp

Đến giờ rưỡi, thêm y và số phút: son las dos y diez. Mười lăm phút là y cuarto, ba mươi là y media. Sau giờ rưỡi, tiếng Tây Ban Nha nhìn tới giờ kế tiếp và trừ đi bằng menos: 2:45 là son las tres menos cuarto, 2:50 là son las tres menos diez. En punto nghĩa là đúng giờ: son las tres en punto.

Trên đồng hồBạn nóiCách hiểu
3:15Son las tres y cuartoba giờ và một phần tư
3:30Son las tres y mediaba giờ và một nửa
3:45Son las cuatro menos cuartobốn giờ trừ một phần tư
3:50Son las cuatro menos diezbốn giờ trừ mười
1:20Es la una y veintemột giờ và hai mươi

Phần nào của ngày: de la mañana, de la tarde, de la noche

Tiếng Tây Ban Nha nói đếm đến mười hai hai lần, nên khi cần bạn thêm phần của ngày: son las siete de la mañana, son las cinco de la tarde, son las diez de la noche. Mañana kéo dài đến giữa trưa, tarde từ bữa trưa đến khi tối (khoảng tám giờ), noche sau đó. Mười hai giờ có từ riêng: es mediodíaes medianoche.

Khi việc gì xảy ra: a la una, a las dos

¿Qué hora es? hỏi bây giờ là mấy giờ; ¿A qué hora es...? hỏi việc gì xảy ra lúc mấy giờ. Câu trả lời đổi es/son thành a la / a las: La clase es a las nueve. La fiesta es a la una. Lịch trình in giờ 24 tiếng (20:30), nhưng khi nói bạn vẫn nói las ocho y media de la tarde.

¿Qué hora es? – Son las cinco y media de la tarde.Mấy giờ rồi? – Năm giờ rưỡi chiều.

El concierto es a las diez de la noche.Buổi hòa nhạc lúc mười giờ tối.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
¿qué hora es?mấy giờ rồi?Perdón, ¿qué hora es?
Xin lỗi, mấy giờ rồi?
es la unamột giờEs la una en punto.
Đúng một giờ.
son las doshai giờSon las dos y diez.
Hai giờ mười.
y cuartomười lăm phút (sau giờ)Son las ocho y cuarto.
Tám giờ mười lăm.
y mediarưỡiSon las seis y media.
Sáu giờ rưỡi.
menos cuartokém mười lămSon las cinco menos cuarto.
Năm giờ kém mười lăm.
de la mañanasángSon las siete de la mañana.
Bảy giờ sáng.
de la tardechiềuLa clase es a las cuatro de la tarde.
Lớp học lúc bốn giờ chiều.
de la nochetối, đêmSon las once de la noche.
Mười một giờ đêm.
a laslúc (mấy giờ)La fiesta es a las nueve de la noche.
Bữa tiệc lúc chín giờ tối.
el mediodíagiữa trưaEs mediodía: son las doce.
Giữa trưa rồi: mười hai giờ.
la medianochenửa đêmEs medianoche y no hay nadie.
Nửa đêm rồi và không có ai.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Đồng hồ chỉ 1:00. Câu nào đúng?

  1. Es la una
  2. Son las una
  3. Son la una
  4. Es las una

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này