Ba khoảng cách, không phải hai
Tiếng Việt có này và đó. Tiếng Tây Ban Nha có ba bậc: este cho thứ ở cạnh người nói, ese cho thứ xa hơn một chút hoặc ở cạnh người nghe, và aquel cho thứ xa cả hai. Mỗi từ hợp với danh từ về giống và số, như một tính từ.
| Khoảng cách | đực, số ít | cái, số ít | đực, số nhiều | cái, số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| đây, cạnh tôi | este | esta | estos | estas |
| đó, cạnh bạn | ese | esa | esos | esas |
| kia, xa | aquel | aquella | aquellos | aquellas |
Chú ý giống đực số ít: este và ese kết thúc bằng -e, không phải -o. Số nhiều thì trở về mẫu quen thuộc: estos, esos, aquellos.
Esto, eso, aquello: khi bạn chưa biết từ
Các dạng trung tính esto, eso, aquello chỉ vào một thứ mà không gọi tên: một vật bạn chưa biết từ, hoặc một ý. ¿Qué es esto? Eso es verdad. Chúng không bao giờ đứng cạnh danh từ và không có số nhiều.
| Cụm | Dùng khi |
|---|---|
| ¿Qué es esto? | bạn cầm một thứ và muốn biết tên nó |
| Eso es verdad. | bạn đồng ý với điều vừa nói |
| Aquello es un museo. | bạn chỉ một tòa nhà ở xa |
Aquí, ahí, allí: cùng ba bậc cho nơi chốn
Các từ chỉ nơi chốn theo cùng bậc thang: aquí (đây) đi với este, ahí (đó) với ese, allí (kia) với aquel. Esta casa aquí, esa casa ahí, aquella casa allí.
Este café es muy bueno, pero aquel restaurante es caro.Quán cà phê này rất ngon, nhưng nhà hàng kia thì đắt.
¿Qué es eso? – Es un regalo para ti.Cái đó là gì? – Là món quà cho bạn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| este | này (giống đực) | Este libro es interesante. Cuốn sách này thú vị. |
| esta | này (giống cái) | Esta mesa es pequeña. Cái bàn này nhỏ. |
| ese | đó (giống đực) | Ese chico es mi hermano. Cậu bé đó là anh tôi. |
| esa | đó (giống cái) | Esa casa es de mis abuelos. Ngôi nhà đó là của ông bà tôi. |
| aquel | kia (giống đực) | Aquel hombre es el profesor. Người đàn ông kia là thầy giáo. |
| aquella | kia (giống cái) | Aquella montaña es muy alta. Ngọn núi kia rất cao. |
| esto | cái này (không gọi tên) | Esto no es un problema. Đây không phải là vấn đề. |
| eso | cái đó, điều đó | Eso es muy importante. Điều đó rất quan trọng. |
| aquí | ở đây | Aquí hay dos sillas. Ở đây có hai cái ghế. |
| allí | ở kia | Mis padres viven allí. Bố mẹ tôi sống ở kia. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn đang cầm cây bút chì. Dùng từ nào để chỉ nó?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.