Thói quen hằng ngày và động từ phản thân

Động từ đi kèm -se: levantarse

Một số động từ xuất hiện trong từ điển với -se dính ở cuối: levantarse, ducharse, acostarse. Cái -se ấy nghĩa là hành động quay về chính người làm: bạn tự nâng mình dậy, tự tắm cho mình. Khi chia, -se rời khỏi đuôi, đổi theo chủ ngữ và đứng TRƯỚC động từ: me levanto, te levantas, se levanta. Bản thân động từ là một động từ -ar bình thường.

Đại từĐại từ phản thânCác dạng của levantarseNghĩa
yomeme levantotôi thức dậy
tete levantasbạn thức dậy
él / ella / ustedsese levantaanh ấy / cô ấy thức dậy; quý vị thức dậy
nosotros / nosotrasnosnos levantamoschúng tôi thức dậy
vosotros / vosotrasosos levantáiscác bạn thức dậy (Tây Ban Nha)
ellos / ellas / ustedessese levantanhọ thức dậy; các bạn thức dậy

Ducharse, acostarse, và một động từ không phản thân

Ducharse hoàn toàn đều đặn: me ducho, te duchas, se ducha, nos duchamos. Acostarse giấu một bất ngờ: o của nó biến thành ue ở bốn dạng, me acuesto, te acuestas, se acuesta, se acuestan, nhưng giữ o trong nos acostamos và os acostáis. Bạn sẽ sớm gặp thêm động từ như vậy. Còn desayunar, ăn sáng, KHÔNG phản thân: desayuno, desayunas, không có đại từ. Để phủ định, no đứng trước đại từ: No me levanto temprano.

Động từDạng của yoDạng của nosotrosNghĩa
ducharseme duchonos duchamostắm vòi sen
acostarseme acuestonos acostamosđi ngủ
desayunardesayunodesayunamosăn sáng

Bao lâu một lần: siempre, normalmente, a veces, nunca

TừNghĩaVí dụ
siempreluôn luônSiempre desayuno en casa.
normalmentethường, thông thườngNormalmente me ducho por la mañana.
a vecesđôi khiA veces me acuesto tarde.
nuncakhông bao giờNunca trabajo los domingos.

Những từ này đứng trước động từ hoặc ở ngay đầu câu, và nunca trước động từ không cần thêm no. Để sắp thứ tự cho thói quen, bạn có primero (trước hết), luego (rồi) và después (sau đó): Primero me levanto, luego me ducho y después desayuno. Hai từ nữa định giờ giấc: temprano, sớm, và tarde, muộn. Còn giờ cụ thể bạn đã biết: a las siete, a las ocho y media.

Normalmente me levanto a las ocho y desayuno café con leche.Tôi thường thức dậy lúc tám giờ và ăn sáng với cà phê sữa.

Los domingos nos levantamos tarde y a veces desayunamos en un bar.Chủ nhật chúng tôi dậy muộn và đôi khi ăn sáng ở quán.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
levantarsethức dậy, ra khỏi giườngMe levanto a las seis y media.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi.
ducharsetắm vòi senPedro se ducha por la noche.
Pedro tắm vào buổi tối.
desayunarăn sángDesayunamos a las ocho.
Chúng tôi ăn sáng lúc tám giờ.
acostarseđi ngủLos niños se acuestan a las nueve.
Các em nhỏ đi ngủ lúc chín giờ.
siempreluôn luônSiempre estudio por la noche.
Tôi luôn học vào buổi tối.
normalmentethường, thông thườngNormalmente como en casa.
Tôi thường ăn ở nhà.
a vecesđôi khiA veces trabajo los sábados.
Đôi khi tôi làm việc thứ Bảy.
nuncakhông bao giờNunca bebo café.
Tôi không bao giờ uống cà phê.
luegorồi, sau đóTrabajo y luego nado un poco.
Tôi làm việc rồi bơi một chút.
despuéssau đóEstudio y después escucho música.
Tôi học và sau đó nghe nhạc.
tempranosớmLos lunes me levanto temprano.
Thứ Hai tôi dậy sớm.
tardemuộn, trễHoy me acuesto tarde.
Hôm nay tôi đi ngủ muộn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Dạng nào có nghĩa "tôi thức dậy"?

  1. me levanto
  2. me levanta
  3. se levanto
  4. te levanto

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này