Bạn đã làm được gì
Ba bài trước bạn chỉ mới đọc được chữ cái tiếng Tây Ban Nha. Giờ bạn có thể tiến đến chào ai đó đúng giờ trong ngày, hỏi thăm và trả lời, nói tên mình theo ba cách, hỏi tên họ, nói rằng bạn vui được gặp, và chọn giữa tú và usted. Điểm kiểm tra này gom tất cả vào ba bảng.
| Cụm từ | Khi nào nói |
|---|---|
| buenos días | buổi sáng, đến giờ ăn trưa |
| buenas tardes | buổi chiều, đến khi tối |
| buenas noches | khi đã tối, lúc đến hay lúc đi |
| hola, ¿qué tal? | bất kỳ giờ nào, với bất kỳ ai |
| hasta luego | khi đi; sẽ gặp lại |
| hasta mañana | khi đi; mai gặp lại |
| adiós, chao | khi đi; chao là cách thoải mái |
Tên bạn theo ba cách, và câu hỏi
| Để nói | với bạn bè (tú) | lịch sự (usted) |
|---|---|---|
| Bạn tên là gì? | ¿Cómo te llamas? | ¿Cómo se llama usted? |
| Tôi tên là… | Me llamo… / Soy… | Mi nombre es… |
| Còn bạn? | ¿Y tú? | ¿Y usted? |
| Rất vui được gặp | encantado / encantada | mucho gusto |
Tú hay usted trong nháy mắt
| Dạng | với tú | với usted | nhiều người |
|---|---|---|---|
| thế nào | estás | está | estáis / están |
| bạn tên là | te llamas | se llama | os llamáis / se llaman |
| bạn là | eres | es | sois / son |
| đại từ | tú | usted | vosotros / ustedes |
Những cái bẫy của bài này, gọn trong một hơi: buenos đi với días nhưng buenas đi với tardes và noches; nam nói encantado, nữ nói encantada; đại từ thường bị bỏ, Soy Ana, trừ trong ¿y tú?; usted dùng dạng của él / ella và thường được giữ trong câu; và vosotros chỉ tồn tại ở Tây Ban Nha.
–Buenas tardes, ¿cómo se llama usted? –Me llamo Carmen López, encantada.–Chào buổi chiều, bà tên là gì? –Tôi tên là Carmen López, rất vui được gặp.
–Hola, soy Pablo, ¿y tú? –Yo soy Ana. Mucho gusto.–Chào, tôi là Pablo, còn bạn? –Tôi là Ana. Rất vui được gặp.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| buenas tardes | chào buổi chiều | Buenas tardes, señor López. Chào buổi chiều, ông López. |
| ¿qué tal? | thế nào rồi? | Hola, Diego, ¿qué tal? Chào Diego, thế nào rồi? |
| hasta luego | hẹn gặp lại | Chao, hasta luego. Chào nhé, hẹn gặp lại. |
| me llamo | tôi tên là | Me llamo Lucía, ¿y tú? Tôi tên là Lucía, còn bạn? |
| ¿cómo te llamas? | bạn tên là gì? | Perdón, ¿cómo te llamas? Xin lỗi, bạn tên là gì? |
| encantada | rất vui được gặp (nữ nói) | Soy Rosa, encantada. Tôi là Rosa, rất vui được gặp. |
| usted | ông / bà (lịch sự, một người) | ¿Y usted, señor? Còn ông thì sao? |
| señora | bà; quý bà | Disculpe, señora. Xin lỗi, thưa bà. |
| por favor | làm ơn | Un café, por favor. Một cà phê, làm ơn. |
| de nada | không có gì | De nada, señor. Không có gì, thưa ông. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chín giờ tối, bạn đến nhà một người bạn. Lời chào nào hợp?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.