Một buổi chiều ở trường ngoại ngữ
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
En la puerta: «Buenos días / Buenas tardes / Buenas noches».
–Buenas tardes, señora. Disculpe, ¿cómo se llama usted?
–Mi nombre es Ana Ruiz. Soy la profesora. ¿Y usted?
–Me llamo John. Mucho gusto.
–Encantada. Pase, por favor.
–Gracias.
–De nada.
–Hola. Yo soy John. ¿Cómo te llamas?
–Me llamo Luis. ¿Qué tal? ¿Cómo estás?
–Regular. ¿Y tú?
–Bien. ¡Muy bien! ¿De dónde eres?
–Soy de Estados Unidos. Soy estadounidense. ¿Y tú?
–Soy de México. Soy mexicano. Él se llama Pablo. Es argentino. Ella es Isabel, de España.
–Encantado, Isabel.
En la pizarra: «El nombre. El país. El idioma». Al lado: «Hablar un poco cada día».
–¿Hablas español, John?
–Un poco. ¿Y vosotros?
–¡Sí! Luis, Pablo e Isabel hablan español.
La profesora pregunta:
–¿Están ustedes bien?
–Sí, señora Ruiz.
–Ana, por favor. Aquí usamos los nombres. No hace falta decir «señor», «señora» o «señorita».
–Perdón, Ana.
Al final:
–Adiós, John. Hasta mañana.
–Hasta luego, Luis. ¡Chao!
–Buenas noches, Ana.
–Buenas noches. ¡Hasta mañana!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hola | xin chào | Hola, Pedro, ¿cómo estás? Chào Pedro, bạn thế nào? |
| buenos días | chào buổi sáng | Buenos días, Marta. Chào buổi sáng, Marta. |
| buenas tardes | chào buổi chiều | Buenas tardes, Juan. Chào buổi chiều, Juan. |
| buenas noches | chào buổi tối; chúc ngủ ngon | Buenas noches, Ana, hasta luego. Chúc ngủ ngon, Ana, hẹn gặp lại. |
| ¿qué tal? | thế nào rồi? | ¿Qué tal, Pedro? Thế nào rồi, Pedro? |
| ¿cómo estás? | bạn thế nào? (với bạn bè) | Hola, Ana, ¿cómo estás? Chào Ana, bạn thế nào? |
| bien | tốt, khỏe | Bien, gracias, ¿y tú? Khỏe, cảm ơn, còn bạn? |
| regular | tàm tạm | Regular, ¿y tú? Tàm tạm, còn bạn? |
| adiós | tạm biệt | Adiós, Marta, hasta mañana. Tạm biệt Marta, mai gặp lại. |
| hasta luego | hẹn gặp lại | Hasta luego, Juan. Hẹn gặp lại, Juan. |
| hasta mañana | hẹn mai gặp | Hasta mañana, Ana. Mai gặp lại, Ana. |
| chao | chào nhé (thân mật) | Chao, amigos. Chào nhé, các bạn. |
| me llamo | tôi tên là (nghĩa đen: tôi tự gọi mình) | Me llamo Pedro. Tôi tên là Pedro. |
| soy | tôi là | Soy Pablo, ¿y tú? Tôi là Pablo, còn bạn? |
| mi nombre es | tên tôi là | Mi nombre es Lucía. Tên tôi là Lucía. |
| ¿cómo te llamas? | bạn tên là gì? | Hola, ¿cómo te llamas? Chào, bạn tên là gì? |
| se llama | anh ấy / cô ấy tên là | Ella se llama Rosa. Cô ấy tên là Rosa. |
| yo | tôi | Yo soy Diego. Tôi là Diego. |
| tú | bạn (thân mật) | Tú eres Ana, ¿no? Bạn là Ana, phải không? |
| él | anh ấy | Él es Pedro. Anh ấy là Pedro. |
| ella | cô ấy | Ella es mi amiga. Cô ấy là bạn tôi. |
| mucho gusto | rất vui được gặp | Mucho gusto, Carlos. Rất vui được gặp, Carlos. |
| encantado | rất vui được gặp (nam nói) | Encantado, Lucía. Rất vui được gặp, Lucía. |
| encantada | rất vui được gặp (nữ nói) | Encantada, soy Marta. Rất vui được gặp, tôi là Marta. |
| usted | ông / bà (lịch sự, một người) | ¿Cómo está usted, señor López? Ông có khỏe không, ông López? |
| ustedes | các bạn / quý vị (nhiều người) | Gracias a ustedes. Cảm ơn quý vị. |
| vosotros | các bạn (nhiều người, thân mật, Tây Ban Nha) | ¿Y vosotros, qué tal? Còn các bạn, thế nào rồi? |
| señor | ông; ngài | Buenos días, señor García. Chào buổi sáng, ông García. |
| señora | bà; quý bà | Gracias, señora. Cảm ơn bà. |
| señorita | cô (phụ nữ trẻ) | Buenas tardes, señorita. Chào buổi chiều, cô. |
| perdón | xin lỗi | Perdón, ¿cómo te llamas? Xin lỗi, bạn tên là gì? |
| disculpe | xin lỗi cho hỏi (lịch sự) | Disculpe, señora, ¿es usted Ana? Xin lỗi, thưa bà, bà là Ana phải không? |
| por favor | làm ơn | Agua, por favor. Cho tôi nước, làm ơn. |
| gracias | cảm ơn | Muchas gracias, señor. Cảm ơn ông rất nhiều. |
| de nada | không có gì | –Gracias. –De nada. –Cảm ơn. –Không có gì. |
| buenas tardes | chào buổi chiều | Buenas tardes, señor López. Chào buổi chiều, ông López. |
| ¿qué tal? | thế nào rồi? | Hola, Diego, ¿qué tal? Chào Diego, thế nào rồi? |
| hasta luego | hẹn gặp lại | Chao, hasta luego. Chào nhé, hẹn gặp lại. |
| me llamo | tôi tên là | Me llamo Lucía, ¿y tú? Tôi tên là Lucía, còn bạn? |
| ¿cómo te llamas? | bạn tên là gì? | Perdón, ¿cómo te llamas? Xin lỗi, bạn tên là gì? |
| encantada | rất vui được gặp (nữ nói) | Soy Rosa, encantada. Tôi là Rosa, rất vui được gặp. |
| usted | ông / bà (lịch sự, một người) | ¿Y usted, señor? Còn ông thì sao? |
| señora | bà; quý bà | Disculpe, señora. Xin lỗi, thưa bà. |
| por favor | làm ơn | Un café, por favor. Một cà phê, làm ơn. |
| de nada | không có gì | De nada, señor. Không có gì, thưa ông. |
| ¿de dónde? | từ đâu? | ¿De dónde es Marta? Marta đến từ đâu? |
| el país | quốc gia, nước | México es un país grande. Mexico là một nước lớn. |
| España | Tây Ban Nha | Lucía es de España. Lucía đến từ Tây Ban Nha. |
| México | Mexico | Vivo en México. Tôi sống ở Mexico. |
| Estados Unidos | Hoa Kỳ | Ana es de Estados Unidos. Ana đến từ Hoa Kỳ. |
| español | tiếng Tây Ban Nha; người Tây Ban Nha (nam) | Pablo es español. Pablo là người Tây Ban Nha. |
| mexicano | người Mexico (nam) | Diego es mexicano. Diego là người Mexico. |
| argentino | người Argentina (nam) | Mi amigo es argentino. Bạn tôi là người Argentina. |
| estadounidense | người Mỹ (Hoa Kỳ) | Ella es estadounidense. Cô ấy là người Mỹ. |
| hablar | nói | ¿Hablas español, Marta? Bạn nói tiếng Tây Ban Nha không, Marta? |
| un poco | một chút | Sí, hablo un poco. Có, tôi nói được một chút. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «La profesora se llama Isabel.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.