قراءة واستماع و10 أسئلة

في بيت الجدة

اقرأ النص ثم استمع إليه. أجب عن عشرة أسئلة حول ما قرأته أو سمعته. يمكنك العودة إلى النص أثناء الإجابة.

Đây là nhà bà ở quê. Bà nấu cơm. Mẹ nấu cá. Ba đọc thư. Ba cũng là cha. Em ăn kem.

Cái bàn có đèn, kéo và trà. Cái ghế ở bên bàn. Con mèo ở dưới ghế. Con gà ở ngoài nhà. Lá xanh. Hoa đỏ.

“Cơm ngon!” em nói. “Mẹ ơi, còn gạo không?” “Còn, con ạ.”

Tôi đi ra ngoài. Da tay tôi nóng. Tôi vào nhà. Cô giáo tôi cũng ở đây. Cô ăn phở. Tôi chỉ uống trà. Áo tôi khô rồi.

Đêm: tôi mơ về nhà bà. Có mẹ, ba, em, cô giáo và con mèo.

كلمات هذا الدرس

الكلمةالمعنىمثال
ănيأكلTôi ăn cá.
أنا آكل السمك.
bàجدةBà tôi ở nhà.
جدتي في البيت.
cáسمكةCon cá to.
سمكة كبيرة.
daجلدDa của tôi.
جلدي.
điيذهبTôi đi bộ.
أنا أمشي.
baأبBa tôi làm việc.
أبي يعمل.
emأخ أصغر أو أخت صغرىEm tôi còn nhỏ.
أخي الصغير ما زال صغيرًا.
ghếكرسيCái ghế gỗ.
كرسي خشبي.
gàدجاجةCon gà trắng.
دجاجة بيضاء.
hoaزهرةBông hoa đẹp.
زهرة جميلة.
kemمثلجاتTôi thích kem.
أحب المثلجات.
láورقة شجرChiếc lá xanh.
ورقة شجر خضراء.
mẹأمMẹ tôi nấu ăn.
أمي تطبخ.
nhàبيتNhà tôi ở đây.
بيتي هنا.
conطفلCon của tôi.
طفلي.
côآنسة، معلمةCô giáo của tôi.
معلمتي.
mơيحلمTôi mơ mỗi đêm.
أحلم كل ليلة.
quêالقرية الأمQuê tôi rất đẹp.
قريتي الأم جميلة جدًا.
cơmأرز مطبوخBà nấu cơm.
الجدة تطبخ الأرز.
đènمصباحCái đèn sáng.
مصباح ساطع.
bànطاولةCái bàn gỗ.
طاولة خشبية.
gạoأرز غير مطبوخMột bát gạo.
وعاء من الأرز.
kéoمقصCái kéo nhỏ.
مقص صغير.
mèoقطةCon mèo đen.
قطة سوداء.
phởفوTôi ăn phở.
آكل الفو.
thưرسالةMột lá thư dài.
رسالة طويلة.
tràشايMột ly trà.
كوب من الشاي.
ngonلذيذMón này rất ngon.
هذا الطبق لذيذ جدًا.
chaأبCha tôi đọc sách.
أبي يقرأ كتابًا.
khôجافCái áo đã khô.
القميص جاف.

التمارين

تمارين هذا الدرس في التطبيق (10):

  • اختيار من متعدد: 10

جرّب التمرين الأول

تحقق من هذه العبارة وفق النص: «Nhà bà ở quê.»

  1. صح
  2. خطأ

الإجابة وبقية التمارين والصوت وتقدّمك موجودة في التطبيق – مجانًا في A0 وA1.