Thời điểm và khoảng thời gian: 에, 부터, 까지

에 trên đồng hồ

Trợ từ 에 bạn biết từ nơi chốn cũng đánh dấu thời điểm việc gì đó xảy ra: 일곱 시에 일어나요 tôi dậy lúc bảy giờ, 월요일에 회사에 가요 thứ Hai tôi đi làm, 저녁에 텔레비전을 봐요 buổi tối tôi xem tivi. Các buổi trong ngày là 아침 sáng, 점심 trưa, 저녁 tối và 밤 đêm, và đồng hồ chia thành 오전 trước trưa và 오후 sau trưa. Một nhúm từ thời gian từ chối 에 hoàn toàn: 오늘, 내일, 어제, 지금, 매일. Nói 오늘 회사에 가요, không bao giờ nói 오늘에.

Từ và đến: 부터, 까지

Một khoảng thời gian được đóng khung bởi 부터 từ까지 đến, mỗi từ dính vào từ thời gian của nó: 아홉 시부터 여섯 시까지 일해요 tôi làm việc từ chín đến sáu giờ, 월요일부터 금요일까지 từ thứ Hai đến thứ Sáu. Nửa nào cũng đứng riêng được: 내일부터 từ ngày mai, 열 시까지 đến mười giờ. 까지 cũng dùng cho nơi chốn với nghĩa tới tận: 집까지 걸어요 tôi đi bộ tới tận nhà. Các động từ sinh hoạt của bài cho bạn một ngày để treo những thứ này lên: 일어나다, 씻다, 출근하다, 퇴근하다, 자다.

Từ thời gianLấy 에?Ví dụ
일곱 시일곱 시에 일어나요
아침아침에 씻어요
월요일월요일에 출근해요
오늘không오늘 회사에 가요
지금không지금 자요
매일không매일 운동해요

오후 두 시부터 네 시까지 수업이 있어요Tôi có lớp từ hai đến bốn giờ chiều.

저는 매일 여섯 시에 퇴근해요Ngày nào tôi cũng tan làm lúc sáu giờ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
일어나다thức dậy일곱 시에 일어나요
Tôi dậy lúc bảy giờ.
씻다rửa, tắm rửa아침에 씻어요
Tôi tắm rửa buổi sáng.
자다ngủ열두 시에 자요
Tôi đi ngủ lúc mười hai giờ.
출근하다đi làm아홉 시에 출근해요
Tôi đi làm lúc chín giờ.
퇴근하다tan làm몇 시에 퇴근해요?
Mấy giờ bạn tan làm?
아침buổi sáng, bữa sáng아침에 빵을 먹어요
Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
점심buổi trưa, bữa trưa점심에 친구를 만나요
Buổi trưa tôi gặp bạn.
저녁buổi tối, bữa tối저녁에 운동해요
Buổi tối tôi tập thể dục.
부터từ (thời gian)월요일부터 금요일까지 일해요
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
까지đến, cho đến열 시까지 공부해요
Tôi học đến mười giờ.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ thời gian nào không lấy 에?

  1. 지금
  2. 아침
  3. 저녁
  4. 월요일

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này