Không và không thể: 안 và 못

안: tôi không làm

Cách phủ định đơn giản nhất trong tiếng Hàn là từ đặt ngay trước động từ hay tính từ: 먹어요 → 안 먹어요 tôi không ăn, 가요 → 안 가요, 비싸요 → 안 비싸요 không đắt, 바빠요 → 안 바빠요. Không gì khác trong câu thay đổi. Với động từ 하다, 안 chen vào giữa danh từ và 하다: 공부해요 → 공부 안 해요, 운동해요 → 운동 안 해요. Những động từ duy nhất từ chối 안 là hai động từ bạn đã phủ định theo cách khác: 있어요 → 없어요, 이에요 → 이/가 아니에요.

못: tôi không thể

đứng cùng chỗ với 안 nhưng nghĩa là không thể hay không làm được: 못 가요 tôi không đi được, 못 먹어요 tôi không ăn được, 수영을 못 해요 tôi không biết bơi. Khác biệt là ý muốn với khả năng: 안 먹어요 là lựa chọn, 못 먹어요 là dị ứng, bụng no hay món bạn chưa bao giờ ăn được. Vì khả năng không phải chuyện của tính từ, 못 chỉ đi với động từ; tính từ chỉ lấy 안. Các trạng từ 별로 không mấy전혀 hoàn toàn không cần một phủ định để tựa vào: 별로 안 비싸요, 전혀 안 어려워요.

Khẳng địnhKhông: 안Không thể: 못
먹어요안 먹어요못 먹어요
가요안 가요못 가요
공부해요공부 안 해요공부 못 해요
비싸요안 비싸요(tính từ không lấy 못)

저는 아침을 안 먹어요Tôi không ăn sáng.

오늘은 못 가요Hôm nay tôi không đi được.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
không오늘은 안 바빠요
Hôm nay tôi không bận.
không thể수영을 못 해요
Tôi không biết bơi.
늦다muộn, trễ오늘 늦어요
Hôm nay tôi đến muộn.
일찍sớm일찍 일어나요
Tôi dậy sớm.
아직vẫn, chưa아직 몰라요
Tôi vẫn chưa biết.
벌써đã (rồi)벌써 열 시예요
Đã mười giờ rồi.
자주thường xuyên자주 운동해요
Tôi tập thể dục thường xuyên.
가끔thỉnh thoảng가끔 영화를 봐요
Thỉnh thoảng tôi xem phim.
별로không mấy (đi với phủ định)별로 안 좋아요
Không hay lắm.
전혀hoàn toàn không (đi với phủ định)전혀 안 어려워요
Hoàn toàn không khó.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào nói *không thể* chứ không phải *không làm*?

  1. 아니요
  2. 없어요

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này