Một ngày thường, từ đầu đến cuối
Với chương này, một ngày có thể kể theo thứ tự và trọn vẹn: 저는 보통 일곱 시에 일어나요. 아침에 씻어요. 아침은 안 먹어요. 아홉 시부터 여섯 시까지 회사에서 일해요. 저녁에 친구하고 같이 밥을 먹어요. 열두 시에 자요. Câu nào cũng đặt thời gian trước, rồi nơi chốn, rồi việc xảy ra; phủ định đứng ngay trước động từ; người đi cùng lấy 하고 và 같이.
Những từ nhỏ mang nghĩa
Ba cặp quyết định mọi thứ trong chương này. 에 trên thời gian đối lập với không trợ từ ở 오늘, 지금, 매일. 안 cho lựa chọn đối lập với 못 cho sự bất lực. 하고 khi nói đối lập với 와/과 khi viết, với quy tắc nguyên âm đảo ngược. Nắm đúng ba cặp này thì phần còn lại của câu tự lo cho mình.
| Lựa chọn | Một bên | Bên kia |
|---|---|---|
| trợ từ thời gian | 일곱 시에 | 오늘 (no 에) |
| phủ định | 안 먹어요 | 못 먹어요 |
| và, với | 친구하고 | 친구와 / 동생과 |
| tần suất | 자주 | 가끔 |
평일에는 아침을 못 먹어요Ngày thường tôi không ăn sáng được.
주말에 동생이랑 같이 영화를 봐요Cuối tuần tôi xem phim cùng em.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 일어나다 | thức dậy | 여섯 시에 일어나요 Tôi dậy lúc sáu giờ. |
| 자다 | ngủ | 주말에는 늦게 자요 Cuối tuần tôi ngủ muộn. |
| 아침 | buổi sáng, bữa sáng | 아침에 커피를 마셔요 Buổi sáng tôi uống cà phê. |
| 저녁 | buổi tối, bữa tối | 저녁에 책을 읽어요 Buổi tối tôi đọc sách. |
| 안 | không | 고기를 안 먹어요 Tôi không ăn thịt. |
| 못 | không thể | 오늘은 못 만나요 Hôm nay tôi không gặp được. |
| 같이 | cùng nhau | 같이 점심을 먹어요 Chúng tôi ăn trưa cùng nhau. |
| 주말 | cuối tuần | 주말에 뭐 해요? Cuối tuần bạn làm gì? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.