Với ai: 하고, (이)랑, 와/과, 같이

Ba cách nói và

Để nối hai danh từ, hay để nói với ai đó, tiếng Hàn có ba trợ từ cùng nghĩa ở ba mức trang trọng. 하고 là dạng nói hằng ngày và không bao giờ đổi: 빵하고 우유, 친구하고 영화를 봐요. (이)랑 là dạng thân mật nhất – 이랑 sau phụ âm, 랑 sau nguyên âm: 동생이랑, 언니랑. 와/과 là dạng viết và trang trọng, và nó đảo ngược quy tắc thường lệ: sau nguyên âm, sau phụ âm – 친구와 선생님, 책과 연필. Cả ba đều đứng giữa các danh từ hoặc sau người đi cùng, không bao giờ ở đầu câu.

Cùng nhau, một mình, và bao lâu một lần

같이 cùng nhau thường theo sau người đi cùng: 친구하고 같이 가요 tôi đi cùng bạn. Từ trái nghĩa là 혼자 một mình: 혼자 살아요 tôi sống một mình. Các từ chỉ tần suất đứng ngay trước động từ hoặc ở đầu câu: 보통 thường, 항상 luôn luôn, 자주 thường xuyên, 가끔 thỉnh thoảng. Và tuần chia thành 평일 ngày thường và 주말 cuối tuần, cả hai đều lấy 에: 평일에는 회사에 가요, 주말에는 쉬어요.

Trợ từNgữ vựcSau nguyên âmSau phụ âm
하고nói친구하고동생하고
(이)랑thân mật친구랑동생이랑
와/과viết, trang trọng친구와동생과

주말에는 가족하고 같이 밥을 먹어요Cuối tuần tôi ăn cơm cùng gia đình.

저는 항상 커피와 빵을 사요Tôi luôn mua cà phê và bánh mì.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
하고và, với (khẩu ngữ)친구하고 영화를 봐요
Tôi xem phim với bạn.
이랑và, với (thân mật, sau phụ âm)동생이랑 같이 살아요
Tôi sống cùng em tôi.
và, với (trang trọng, sau nguyên âm)친구와 같이 공부해요
Tôi học cùng bạn.
và, với (trang trọng, sau phụ âm)선생님과 점심을 먹어요
Tôi ăn trưa với thầy giáo.
같이cùng nhau같이 가요
Đi cùng nhau nhé.
혼자một mình혼자 밥을 먹어요
Tôi ăn một mình.
보통thường보통 일곱 시에 일어나요
Tôi thường dậy lúc bảy giờ.
항상luôn luôn항상 바빠요
Tôi luôn bận.
주말cuối tuần주말에 집에서 쉬어요
Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.
평일ngày thường평일에는 회사에 가요
Ngày thường tôi đi làm.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Đâu là *và / với* thân mật nhất khi nói?

  1. 이랑
  2. 같이

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này