Động từ dùng để gọi tên
Tiếng Hàn không có từ riêng cho là theo ngôi. Một đuôi, gắn thẳng vào danh từ, làm toàn bộ việc ấy: 이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. 학생 kết thúc bằng ㅇ, nên tôi là học sinh là 학생이에요; 의사 kết thúc bằng nguyên âm, nên tôi là bác sĩ là 의사예요. Đuôi này không bao giờ đổi theo ngôi hay số – 이에요 là tôi là, bạn là, cô ấy là và họ là, và câu xung quanh cho biết là ai. Không có khoảng trắng giữa danh từ và đuôi.
Trợ từ chủ đề 은/는
Trước khi nói một thứ là gì, bạn nêu tên điều mình đang nói tới và đánh dấu bằng 은/는: chủ đề. Cùng quy tắc phụ âm chọn dạng – 은 sau phụ âm (선생님은, 동생은), 는 sau nguyên âm (저는, 친구는). 저 là tôi khiêm nhường, dùng với bất kỳ ai bạn không thân, nên hầu như mọi lời giới thiệu đều bắt đầu bằng 저는. Khi chủ đề đã đặt xong, các câu sau có thể bỏ nó đi; người Hàn không lặp lại tôi như tiếng Việt hay làm.
| Danh từ | Kết thúc bằng | Câu |
|---|---|---|
| 학생 | phụ âm | 학생이에요 |
| 선생님 | phụ âm | 선생님이에요 |
| 의사 | nguyên âm | 의사예요 |
| 친구 | nguyên âm | 친구예요 |
| 회사원 | phụ âm | 회사원이에요 |
저는 회사원이에요Tôi là nhân viên công ty.
김민수 씨는 선생님이에요Kim Minsu là giáo viên.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 학생 | học sinh, sinh viên | 동생은 학생이에요 Em tôi là học sinh. |
| 선생님 | giáo viên, thầy cô | 김 선생님이에요 Đây là thầy Kim. |
| 의사 | bác sĩ | 아버지는 의사예요 Bố tôi là bác sĩ. |
| 회사원 | nhân viên công ty | 형은 회사원이에요 Anh tôi là nhân viên công ty. |
| 한국 사람 | người Hàn Quốc | 한국 사람이에요? Bạn là người Hàn à? |
| 친구 | bạn | 제 친구예요 Đây là bạn tôi. |
| 저 | tôi (khiêm nhường) | 저는 안나예요 Tôi là Anna. |
| 사람 | người | 좋은 사람이에요 Anh ấy là người tốt. |
| 나라 | đất nước | 한국은 좋은 나라예요 Hàn Quốc là một đất nước tốt đẹp. |
| 은/는 | trợ từ chủ đề | 친구는 선생님이에요 Bạn tôi là giáo viên. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cách nào đúng để nói *là học sinh*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.