Câu hỏi là câu kể với giọng lên cao
Trong lối nói lịch sự, không có gì đổi chỗ để thành câu hỏi. 학생이에요 là tôi là học sinh; 학생이에요? với giọng lên ở cuối là bạn là học sinh à?. Đặt từ để hỏi vào chỗ câu trả lời sẽ đứng là câu xong: 뭐예요? cái gì vậy?, 누구예요? ai vậy?. 뭐 là dạng nói của 무엇, và nó lấy 예요 vì kết thúc bằng nguyên âm. Chủ đề thường bị lược: 이름이 뭐예요? đã có nghĩa tên bạn là gì?, và 직업이 뭐예요? nghề của bạn là gì?.
Cái nào: 어느 và 무슨
Hai từ để hỏi nữa đứng trước danh từ. 어느 chọn một trong một tập hợp ai cũng thấy hoặc kể ra được: 어느 나라 nước nào, 어느 학교 trường nào. 무슨 hỏi về loại hay nội dung khi không có tập hợp nào trước mắt: 무슨 일 việc gì, 무슨 음식 món gì. Cả hai đều theo sau trực tiếp bởi danh từ, không có trợ từ ở giữa. Câu hỏi đầu tiên phổ biến nhất với người nước ngoài là 어느 나라 사람이에요? – bạn là người nước nào? – và câu trả lời dùng lại mẫu ấy: 러시아 사람이에요.
| Từ để hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| 뭐 | một sự vật | 이름이 뭐예요? |
| 누구 | một người | 누구예요? |
| 어느 | một trong tập hợp | 어느 나라 |
| 무슨 | một loại | 무슨 일 |
어느 나라 사람이에요?Bạn là người nước nào?
이 사람은 누구예요?Người này là ai?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 뭐 | gì, cái gì | 취미가 뭐예요? Sở thích của bạn là gì? |
| 누구 | ai | 이 사람은 누구예요? Người này là ai? |
| 어느 | nào (trong tập hợp) | 어느 나라 사람이에요? Bạn là người nước nào? |
| 무슨 | gì, loại gì | 무슨 일이에요? Có chuyện gì vậy? |
| 나라 | đất nước | 나라 이름이 뭐예요? Tên đất nước là gì? |
| 직업 | nghề nghiệp | 제 직업은 의사예요 Nghề của tôi là bác sĩ. |
| 학교 | trường học | 어느 학교예요? Trường nào vậy? |
| 회사 | công ty | 회사 이름이 뭐예요? Tên công ty là gì? |
| 전공 | chuyên ngành | 전공은 한국어예요 Chuyên ngành của tôi là tiếng Hàn. |
| 취미 | sở thích | 취미는 독서예요 Sở thích của tôi là đọc sách. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ để hỏi nào nghĩa là *gì*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.