Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Chiếc túi ở chợ

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

안나와 민수는 시장에 있어요. 안나의 손에는 책이 있어요. 민수의 손에는 우산이 있어요. 두 사람에게서 먼 벽에는 시계가 있어요. “이것은 제 책이에요. 그것은 민수 씨의 우산이에요?” “네. 이거는 제 우산이에요.” “저것은 시계예요?” “네. 그 시계 아래에 가방도 있어요.”

“이 가방은 누구 거예요?” 안나가 가방의 사진을 봐요. “아, 제 가방이에요. 이 사진은 우리 가족이에요.” “가방 안에 휴대폰 있어요?” “네. 지갑, 열쇠, 안경도 있어요. 그런데 연필은 없어요.” 민수가 펜을 보여 줘요. “이건 연필이에요?” “아니요, 펜이에요.”

두 사람은 작은 가게에 들어가요. “여기 모자 있어요?” “네, 저쪽에 있어요.” 안나는 모자를 가리켜요. “그거 얼마예요?” “오천 원이에요.” “저거는요?” “만 원이에요.” “그럼 이거 하나 주세요.” 안나는 오천 원짜리 모자를 골라요.

“사과 하나 주세요. 물 한 병도 주세요.” “네. 사과는 천 원, 물도 천 원이에요.” “저 컵도 좋아요.” “그 컵은 전시용이에요.” “아, 그럼 괜찮아요. 라면은 어디 있어요?” “입구 옆에 있어요.” 안나는 라면은 사지 않아요.

“모자, 사과, 물, 모두 칠천 원이에요.” “현금이 없어요. 카드 돼요?” “네. 봉투 필요하세요?” “아니요. 가방 있어요.” “영수증 여기 있어요.” “감사합니다. 화장실은 어디예요?” “이쪽이에요. 이 가게 옆이에요.”

가게 밖에서 민수가 말해요. “버스 정류장은 어디예요?” “저기가 정류장이에요.” “거기는 은행 앞이에요?” “네. 역은 시장 뒤에 있어요. 정류장은 여기에서 가까워요.” 안나는 가방을 꼭 잡아요. 두 사람은 버스 정류장으로 가요.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
이것cái này이것은 우산이에요
Cái này là cái ô.
그것cái đó그것은 뭐예요?
Cái đó là gì?
저것cái kia저것은 시계예요
Cái kia là đồng hồ.
이거cái này (khẩu ngữ)이거 주세요
Cho tôi cái này.
sách책이 없어요
Không có sách.
가방túi, cặp가방이 커요
Cái túi to.
연필bút chì연필이 아니에요, 펜이에요
Không phải bút chì, là bút mực.
시계đồng hồ시계가 비싸요
Đồng hồ đắt.
우산ô, dù우산이 있어요?
Bạn có ô không?
휴대폰điện thoại di động휴대폰이 없어요
Tôi không có điện thoại.
của tôi (khiêm nhường)제 친구예요
Đây là bạn tôi.
우리của chúng tôi, chúng tôi우리 학교예요
Đó là trường của chúng tôi.
누구 거của ai이 지갑은 누구 거예요?
Cái ví này của ai?
của (trợ từ sở hữu)친구의 책이에요
Đó là sách của bạn tôi.
지갑지갑이 없어요
Tôi không có ví.
열쇠chìa khoá이 열쇠는 제 거예요
Chìa khoá này là của tôi.
안경kính mắt저 안경은 아버지 거예요
Cái kính đằng kia là của bố tôi.
모자그 모자는 예뻐요
Cái mũ đó đẹp.
cốc컵이 커요
Cái cốc to.
사진ảnh이 사진은 우리 가족이에요
Bức ảnh này là gia đình tôi.
여기đây, ở đây여기는 시장이에요
Đây là chợ.
거기đó, ở đó거기는 어디예요?
Chỗ bạn đang ở là đâu vậy?
저기đằng kia저기는 은행이에요
Đằng kia là ngân hàng.
어디đâu화장실이 어디예요?
Nhà vệ sinh ở đâu?
이쪽lối này화장실은 이쪽이에요
Nhà vệ sinh lối này.
저쪽lối kia시장은 저쪽이에요
Chợ lối kia.
화장실nhà vệ sinh화장실이 없어요
Không có nhà vệ sinh.
정류장trạm dừng (xe buýt)버스 정류장이에요
Đó là trạm xe buýt.
ga서울역이에요
Đó là ga Seoul.
시장chợ시장은 여기에서 가까워요
Chợ gần đây.
이것cái này이것은 제 우산이에요
Cái này là ô của tôi.
그것cái đó그것은 누구 거예요?
Cái đó của ai?
저것cái kia저것은 우리 학교예요
Cái kia là trường của chúng tôi.
여기đây, ở đây여기는 어디예요?
Đây là đâu vậy?
저기đằng kia저기가 정류장이에요
Đằng kia là trạm xe buýt.
어디đâu역이 어디예요?
Ga ở đâu?
가방túi, cặp이 가방은 친구 거예요
Cái túi này là của bạn tôi.
지갑지갑은 저기 있어요
Cái ví ở đằng kia.
얼마예요bao nhiêu tiền이 모자는 얼마예요?
Cái mũ này bao nhiêu tiền?
주세요cho tôi이거 주세요
Cho tôi cái này.
won (tiền Hàn Quốc)오천 원이에요
Năm nghìn won.
봉투túi (giấy hoặc ni lông)봉투 필요하세요?
Bạn có cần túi không?
카드thẻ카드 돼요?
Có nhận thẻ không?
현금tiền mặt현금이 없어요
Tôi không có tiền mặt.
영수증hoá đơn영수증은 괜찮아요
Không cần hoá đơn đâu.
사과táo사과 하나 주세요
Cho tôi một quả táo.
nước물 한 병 주세요
Cho tôi một chai nước.
라면mì gói라면은 저쪽에 있어요
Mì gói ở đằng kia.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «안나의 손에는 책이 있어요.»

  1. 맞음
  2. 틀림

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này