Trạm kiểm tra: Có và ở đâu

Một động từ, ba câu

있어요 và 없어요 đã dựng ba kiểu câu trong chương này. Sở hữu: 저는 동생이 있어요. Tồn tại ở đâu đó: 공원에 나무가 있어요. Vị trí của một vật đã biết: 지갑은 가방 안에 있어요. Các mảnh luôn giống nhau – người sở hữu hay chủ đề với 은/는, nơi chốn với 에 (và danh từ vị trí nếu cần), sự vật với 이/가 – và động từ khép câu.

Các trợ từ tới lúc này

Giờ bạn có năm trợ từ. 은/는 cho chủ đề. 이/가 cho chủ ngữ và thứ tồn tại. 에 cho nơi thứ gì đó ở. 의 cho người sở hữu. 도 cho cũng, thay thế 은/는 hay 이/가 và xếp sau 에. Trợ từ nào cũng dính vào từ đứng trước không có khoảng trắng, và chỉ 은/는 và 이/가 đổi dạng sau phụ âm.

Trợ từVai tròVí dụ
은/는chủ đề저는
이/가chủ ngữ, thứ tồn tại시간이
nơi ở집에
người sở hữu친구의
cũng우유도

가방 안에 뭐가 있어요?Trong túi có gì?

형은 지금 회사에 없어요Anh tôi giờ không ở công ty.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
있어요여기에 커피가 있어요
Ở đây có cà phê.
없어요không có집에 우유가 없어요
Ở nhà không có sữa.
시간thời gian오늘은 시간이 있어요
Hôm nay tôi có thời gian.
trên책상 위에 시계가 있어요
Trên bàn có đồng hồ.
안(內)trong지갑은 가방 안에 있어요
Cái ví ở trong túi.
nhà집이 멀어요
Nhà ở xa.
공원công viên공원은 학교 뒤에 있어요
Công viên ở sau trường.
누가ai (làm chủ ngữ)저기 누가 있어요?
Ai ở đằng kia?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu nào nói chìa khoá ở trong túi?

  1. 열쇠는 가방 안에 있어요
  2. 열쇠는 가방 위에 있어요
  3. 열쇠는 가방 옆에 있어요

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này