Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Bức ảnh gia đình ở nhà

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

오늘은 토요일이에요. 지수는 집에 있어요. 친구 안나도 지수의 집에 있어요. 두 사람은 시간이 있어요. “가족이 몇 명이에요?” 안나가 물어요. “같이 사는 가족은 다섯 명이에요. 아버지, 어머니, 언니, 남동생, 그리고 저예요.” “동생이 있어요?” “네. 남동생은 열 살이에요. 오빠는 없어요.”

지수는 가족사진을 보여 줘요. “부모님은 사진 가운데에 있어요. 아버지 옆에는 할아버지가 계세요. 어머니 옆에는 할머니가 계세요.” “언니는 어디에 있어요?” “제 뒤에 있어요. 남동생은 제 앞에 있어요.” 사진 아래에 작은 글씨가 있어요. ‘우리 가족, 여름’.

“남동생은 지금 어디에 있어요?” “공원에 있어요. 친구 준호도 거기에 있어요. 두 사람은 동생 이야기를 자주 해요.” 지수는 남동생의 말을 따라 해요. “저는 형이 없어요. 누나가 두 명 있어요.” 안나는 웃어요. “남동생에게는 지수 씨와 언니가 두 누나네요.” “네. 맞아요.”

“지금 집에 누가 있어요?” “어머니와 언니가 있어요. 아버지는 회사에 있어요. 할아버지와 할머니는 가까운 다른 집에 계세요.” 안나는 자기 사진도 보여 줘요. “이분은 제 이모예요. 이모의 남편은 도서관에 있어요. 이모는 카페에 있어요.” “남편과 아내가 오늘은 다른 곳에 있네요.” “네. 아들과 딸은 영화관에 있어요.”

지수가 책상 위를 봐요. “돈은 있는데 지갑이 없어요. 어디에 있어요?” “의자 아래에 있어요. 가방 옆이에요.” “아, 여기 있어요. 열쇠는 가방 안에 있어요.” 창문 밖에는 고양이가 있어요. 고양이는 나무와 벤치 사이에 있어요.

“집에 우유가 없어요. 마트에 같이 가요.” “마트는 어디에 있어요?” “은행 옆에 있어요. 서점은 은행과 마트 사이가 아니에요. 학교 앞에 있어요.” 두 사람은 가방을 들고 나가요. 시간이 있어서 서점에도 가요.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
있어요시간이 있어요?
Bạn có thời gian không?
없어요không có지금은 시간이 없어요
Bây giờ tôi không có thời gian.
시간thời gian시간이 많아요
Có nhiều thời gian.
tiền돈이 있어요
Tôi có tiền.
동생em (trai hoặc gái)동생이 있어요?
Bạn có em không?
언니chị gái (với người nói là nữ)언니는 의사예요
Chị tôi là bác sĩ.
anh trai (với người nói là nam)형이 없어요
Tôi không có anh trai.
누나chị gái (với người nói là nam)누나가 있어요
Tôi có chị gái.
오빠anh trai (với người nói là nữ)오빠는 회사원이에요
Anh tôi là nhân viên công ty.
남동생em trai남동생은 학생이에요
Em trai tôi là học sinh.
trên시계가 책상 위에 있어요
Đồng hồ ở trên bàn.
아래dưới지갑은 책상 아래에 있어요
Cái ví ở dưới bàn.
trước학교 앞에 있어요
Nó ở trước trường.
sau집 뒤에 산이 있어요
Sau nhà có núi.
bên cạnh은행 옆에 있어요
Nó ở cạnh ngân hàng.
안(內)trong열쇠는 가방 안에 있어요
Chìa khoá ở trong túi.
bên ngoài고양이는 밖에 있어요
Con mèo ở bên ngoài.
사이giữa카페는 은행과 학교 사이에 있어요
Quán cà phê ở giữa ngân hàng và trường.
책상bàn học, bàn làm việc책상이 커요
Cái bàn to.
의자ghế의자가 없어요
Không có ghế.
nhà지금 집에 있어요
Bây giờ tôi ở nhà.
회사công ty아버지는 회사에 있어요
Bố tôi ở công ty.
도서관thư viện도서관이 커요
Thư viện to.
카페quán cà phê카페에 있어요
Tôi đang ở quán cà phê.
공원công viên공원에 나무가 많아요
Trong công viên có nhiều cây.
마트siêu thị마트에 우유가 있어요
Siêu thị có sữa.
서점hiệu sách서점은 학교 앞에 있어요
Hiệu sách ở trước trường.
영화관rạp chiếu phim영화관은 시장 옆에 있어요
Rạp chiếu phim ở cạnh chợ.
은행ngân hàng은행은 저기에 있어요
Ngân hàng ở đằng kia.
누가ai (làm chủ ngữ)누가 있어요?
Có ai ở đó?
있어요여기에 커피가 있어요
Ở đây có cà phê.
없어요không có집에 우유가 없어요
Ở nhà không có sữa.
시간thời gian오늘은 시간이 있어요
Hôm nay tôi có thời gian.
trên책상 위에 시계가 있어요
Trên bàn có đồng hồ.
안(內)trong지갑은 가방 안에 있어요
Cái ví ở trong túi.
nhà집이 멀어요
Nhà ở xa.
공원công viên공원은 학교 뒤에 있어요
Công viên ở sau trường.
누가ai (làm chủ ngữ)저기 누가 있어요?
Ai ở đằng kia?
아버지bố아버지는 회사원이에요
Bố tôi là nhân viên công ty.
어머니mẹ어머니는 집에 계세요
Mẹ tôi ở nhà.
부모님bố mẹ부모님은 서울에 계세요
Bố mẹ tôi ở Seoul.
할아버지ông할아버지는 의사였어요
Ông tôi từng là bác sĩ.
할머니할머니가 계세요?
Bà có ở đó không?
남편chồng남편은 회사에 있어요
Chồng tôi ở công ty.
아내vợ아내는 지금 회사에 있어요
Vợ tôi giờ đang ở công ty.
아들con trai아들이 있어요
Tôi có một con trai.
con gái딸은 학생이에요
Con gái tôi là học sinh.
가족gia đình우리 가족은 서울에 있어요
Gia đình tôi ở Seoul.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «지수와 같이 사는 가족은 지수를 포함해서 모두 여섯 명이에요.»

  1. 맞음
  2. 틀림

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này