Chữ cái cuối cùng quyết định giống
Mỗi danh từ tiếng Nga thuộc về một trong ba giống, và hầu như bạn không phải học thuộc lòng. Dạng từ điển kết thúc bằng phụ âm – từ đó là giống đực và được thay bằng он; kết thúc bằng -а hay -я – giống cái, она; kết thúc bằng -о hay -е – giống trung, оно.
| Đuôi từ | Đại từ | Những từ như vậy |
|---|---|---|
| phụ âm | он | дом, город, стол |
| -а / -я | она | машина, комната, семья |
| -о / -е | оно | окно, письмо, море |
он và она không chỉ nói về người
Tiếng Nga không giữ riêng một từ 'nó' cho đồ vật. Cái bàn là он, chiếc xe là она, bởi giống thuộc về từ chứ không thuộc về vật mà từ ấy gọi tên. Mọi từ miêu tả danh từ cũng lặp lại giống ấy: дом большой, машина большая, окно большое.
Это дом. Он большой.Đây là ngôi nhà. Nó lớn.
Những từ không theo cái đuôi của chính mình
Một nhóm nhỏ danh từ kết thúc bằng -а hay -я nhưng lại gọi tên đàn ông: папа, дядя, мужчина, дедушка. Chúng thuộc giống đực, vì một từ gọi tên người đàn ông không thể là gì khác. Và một nhóm khép kín các danh từ giống trung kết thúc bằng -мя: время, имя.
| Từ | Đuôi gợi ý | Giống thật sự là |
|---|---|---|
| папа | она | он |
| дядя | она | он |
| мужчина | она | он |
| время | она | оно |
| имя | она | оно |
Это папа. Он дома.Đây là bố. Bố đang ở nhà.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| дом | ngôi nhà | Это большой дом. Đây là một ngôi nhà lớn. |
| город | thành phố | Москва – большой город. Moskva là một thành phố lớn. |
| машина | xe ô tô | Это новая машина. Đây là một chiếc xe mới. |
| комната | căn phòng | Комната большая и светлая. Căn phòng rộng và sáng. |
| окно | cửa sổ | Окно открыто. Cửa sổ đang mở. |
| письмо | lá thư | Это длинное письмо. Đây là một lá thư dài. |
| море | biển | Море сегодня спокойное. Hôm nay biển lặng. |
| папа | bố | Папа дома. Bố đang ở nhà. |
| дядя | chú, bác | Это дядя Иван. Đây là chú Ivan. |
| время | thời gian | Время идёт быстро. Thời gian trôi nhanh. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Đại từ nào thay cho từ машина?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.