Cách chia thứ hai: говорить, смотреть, любить

Bộ sáu cái đuôi thứ hai

Động từ tiếng Nga chia làm hai cách chia, và chỉ có hai mà thôi. Cách thứ nhất, bạn đã có, dựng trên -е-; cách thứ hai dựng trên -и-. Phần lớn động từ có nguyên dạng kết thúc bằng -ить thuộc về đây.

NgôiCách chia thứ nhấtCách chia thứ hai
яработаюговорю
тыработаешьговоришь
он, онаработаетговорит
мыработаемговорим
выработаетеговорите
ониработаютговорят

Hãy nhìn hàng ты: -ешь so với -ишь. Chỉ một chữ cái ấy là toàn bộ khác biệt, và đó là cách nhanh nhất để biết một động từ thuộc cách chia nào khi bạn đã nghe nó được dùng.

Không phải mọi động từ -ить, và không chỉ động từ -ить

Một số động từ tận cùng -еть cũng thuộc cách chia thứ hai: смотреть, видеть, сидеть. Không có quy tắc nào đoán được điều đó từ nguyên dạng, nên phải học kèm với động từ.

Động từятыони
говоритьговорюговоришьговорят
смотретьсмотрюсмотришьсмотрят
учитьучуучишьучат
звонитьзвонюзвонишьзвонят

Chữ л xuất hiện từ hư không

Động từ có thân kết thúc bằng б п в ф м chèn thêm một chữ л chỉ ở dạng я: любить cho люблю, спать cho сплю. Mọi ngôi khác đều đều đặn, và chính vì thế dạng я rất dễ quên.

Я люблю русский язык.Tôi yêu tiếng Nga.

Вы говорите по-русски?Ông có nói được tiếng Nga không?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
говоритьnóiМы говорим по-русски.
Chúng tôi nói tiếng Nga.
смотретьxem, nhìnОни смотрят фильм.
Họ đang xem phim.
любитьyêu, thíchЯ люблю музыку.
Tôi yêu âm nhạc.
учитьhọc, dạyОна учит новые слова.
Cô ấy đang học từ mới.
звонитьgọi điệnЯ звоню маме.
Tôi đang gọi cho mẹ.
видетьnhìn thấyТы видишь этот дом?
Cậu có thấy ngôi nhà kia không?
помнитьnhớЯ помню его имя.
Tôi nhớ tên anh ấy.
спешитьvộiИзвините, я спешу.
Xin lỗi, tôi đang vội.
сидетьngồi, ở lìДети сидят дома.
Bọn trẻ đang ở nhà.
частоthường xuyênОн часто звонит.
Anh ấy hay gọi điện.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Đuôi nào đánh dấu cách chia thứ hai ở dạng ты?

  1. -ишь
  2. -ешь
  3. -ють
  4. -ать

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này