Hai cái bảng và một danh sách ngắn những kẻ nổi loạn
Tất cả những gì đơn vị này dạy vừa trong một màn hình. Một động từ tiếng Nga thuộc cách chia thứ nhất, thứ hai, hoặc nhóm nhỏ không theo cách nào – và một khi biết là nhóm nào, sáu cái đuôi tự khắc theo sau.
| Ngôi | Thứ nhất | Thứ hai |
|---|---|---|
| я | -ю / -у | -ю / -у |
| ты | -ешь | -ишь |
| он, она | -ет | -ит |
| мы | -ем | -им |
| вы | -ете | -ите |
| они | -ют / -ут | -ят / -ат |
Hàng ты là phép thử nhanh nhất hiện có: -ешь hay -ишь cho bạn biết cả bảng.
Cái đuôi mua được gì cho bạn
Vì cái đuôi đã nêu ngôi, đại từ trở thành tuỳ chọn, và tiếng Nga lược bỏ nó mỗi khi ngữ cảnh đã cho biết ai đang hành động. Работаю và я работаю nghĩa như nhau; câu sau chỉ nhấn vào 'tôi' mạnh hơn một chút.
Что делаешь? – Читаю.Cậu đang làm gì? – Đọc sách.
Hỏi và phủ định không tốn gì cả
Tiếng Nga không có trợ động từ để hỏi, cũng không có động từ nối ở thì hiện tại. Câu hỏi là câu kể với giọng lên cao, câu phủ định là câu kể với не đặt trước động từ. Toàn bộ cơ chế chỉ có thế.
| Câu kể | Câu hỏi | Phủ định |
|---|---|---|
| Он понимает. | Он понимает? | Он не понимает. |
| Мы спешим. | Мы спешим? | Мы не спешим. |
Вы не помните моё имя?Ông không nhớ tên tôi sao?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| открывать | mở | Магазин открывает двери в девять. Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ. |
| закрывать | đóng | Я закрываю окно. Tôi đang đóng cửa sổ. |
| начинать | bắt đầu | Мы начинаем в восемь. Chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ. |
| помогать | giúp đỡ | Он помогает соседу. Anh ấy giúp người hàng xóm. |
| отвечать | trả lời | Она отвечает быстро. Cô ấy trả lời nhanh. |
| спрашивать | hỏi | Студенты часто спрашивают. Sinh viên hay hỏi lắm. |
| повторять | nhắc lại | Повторяйте за мной. Hãy nhắc lại theo tôi. |
| забывать | quên | Я всегда забываю ключи. Tôi lúc nào cũng quên chìa khoá. |
| уметь | biết cách | Он умеет плавать. Anh ấy biết bơi. |
| всегда | luôn luôn | Она всегда помогает. Cô ấy luôn giúp đỡ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- dịch câu: 2
- ghép câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Nói rằng bạn lúc nào cũng quên: Я ___ забываю ключи.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.