Hỏi đường chỉ dài ba câu
Mở lời bằng すみません, hỏi bằng 〜はどこですか, rồi kiểm lại điều mình nghe được bằng cách nhắc lại. Cả cuộc trao đổi chỉ có vậy, và câu trả lời lần nào cũng dựng từ chừng ấy từ: まっすぐ, みぎ, ひだり, một cái mốc, và một số phút. Nếu bạn bắt được hai trong năm, hãy nhắc lại hai từ ấy rồi người ta sẽ nói nốt phần còn lại chậm hơn.
| Bước | Bạn nói gì |
|---|---|
| gọi sự chú ý | すみません |
| hỏi | えきはどこですか |
| kiểm lại | まっすぐですか |
| cảm ơn | ありがとうございます |
Ba trợ từ của bài này
から và まで giữ hai đầu của bất cứ thứ gì có mở đầu và kết thúc – một quãng đường, một giờ mở cửa, một tuyến tàu – còn と liệt kê danh từ trọn vẹn. Không trợ từ nào đổi hình, không trợ từ nào đứng trước từ của nó, và cả ba sẽ trở lại ở mọi trình độ với đúng những việc ấy. Hãy nhớ vị trí của chúng ngay bây giờ và bạn sẽ không phải học lại.
すみません、ゆうびんきょくはどこですかXin lỗi, bưu điện ở đâu ạ?
まっすぐいって、みぎですĐi thẳng, rồi bên phải.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| えき | nhà ga | えきまであるきます Tôi đi bộ đến nhà ga. |
| ぎんこう | ngân hàng | ぎんこうはやすみです Ngân hàng nghỉ. |
| としょかん | thư viện | としょかんでほんをよみます Tôi đọc sách ở thư viện. |
| こうえん | công viên | こうえんであそびます Tôi chơi ở công viên. |
| ここ | ở đây | ここからとおいですか Từ đây có xa không? |
| あそこ | đằng kia | あそこにコンビニがあります Đằng kia có một cửa hàng tiện lợi. |
| どこ | ở đâu | バスていはどこですか Trạm xe buýt ở đâu? |
| から | từ | ぎんこうはここからちかいです Ngân hàng ở gần đây. |
| まで | đến | うちからえきまでバスです Từ nhà đến ga tôi đi xe buýt. |
| みぎ | bên phải | つぎのかどをみぎです Rẽ phải ở góc phố tiếp theo. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn đã gọi một người lạ lại để hỏi đường. Điều gì đến trước?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.