Hai đầu của một quãng đường hay một khoảng thời gian
から đánh dấu nơi bắt đầu và まで nơi kết thúc, và cặp này dùng được cho nơi chốn lẫn thời gian mà không đổi gì: えきからがっこうまで, くじからごじまで. Mỗi trợ từ đi sau từ mà nó thuộc về, nên thứ tự luôn là “điểm, trợ từ, điểm, trợ từ” chứ không bao giờ ngược lại. Một nửa cũng đứng riêng được: くうこうまでおねがいします trong taxi chỉ nêu điểm đến.
| Câu | Nó nói gì |
|---|---|
| えきからがっこうまで | cả quãng đường |
| くうこうまで | chỉ điểm đến |
| くじから | chỉ giờ bắt đầu |
| パンとぎゅうにゅう | liệt kê hai thứ |
と liệt kê chứ không nối câu
と đặt hai hay nhiều danh từ vào một danh sách – パンとぎゅうにゅう, ちちとはは – và nó mang nghĩa “và” trọn vẹn: nêu hai thứ bằng と là nói rằng chỉ có hai thứ ấy. Nó không nối được hai câu, đó là việc khác và là bài sau. Hãy để ý trợ từ đứng giữa các danh từ và không lặp lại ở cuối.
えきからこうえんまであるいてごふんですTừ ga đến công viên đi bộ năm phút.
かどをひだりにまがってくださいXin hãy rẽ trái ở góc phố.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| から | từ | くじからはじまります Bắt đầu từ chín giờ. |
| まで | đến, tới | くうこうまでおねがいします Cho tôi đến sân bay. |
| と | và (liệt kê danh từ) | パンとぎゅうにゅう bánh mì và sữa |
| ちかい | gần | えきはちかいです Nhà ga thì gần. |
| とおい | xa | とおいまちにすんでいます Tôi sống ở một thị trấn xa. |
| みぎ | bên phải | みぎのたてもの toà nhà bên phải |
| ひだり | bên trái | ひだりにコンビニがあります Bên trái có một cửa hàng tiện lợi. |
| まっすぐ | đi thẳng | まっすぐいってください Xin đi thẳng. |
| かど | góc phố | つぎのかどをまがります Tôi rẽ ở góc phố tiếp theo. |
| ふん | phút | くうこうまでさんじゅっぷんです Đến sân bay mất ba mươi phút. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào nêu cả hai đầu của quãng đường từ nhà ga đến trường?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.