Chủ đề, rồi lời nói, rồi です
Khung câu là AはBです và nó làm công việc của “A là B”. は – viết bằng chữ ha nhưng đọc là wa – đánh dấu câu đang nói về cái gì, và mọi thứ sau đó nói một điều về cái ấy. です khép câu một cách lịch sự và không bao giờ đổi theo ngôi hay số: nó giống nhau trong わたしはがくせいです và trong たなかさんはいしゃです. Phần giống động từ luôn đứng cuối, và điều đó không bao giờ thay đổi trong tiếng Nhật.
| Chủ đề | Trợ từ | Lời nói | Kết câu |
|---|---|---|---|
| わたし | は | がくせい | です |
| たなかさん | は | いしゃ | です |
| ともだち | は | アメリカじん | です |
| あのひと | は | だれ | ですか |
Bạn không nói わたし thường xuyên
Một khi chủ đề đã rõ thì nó được lược bỏ. Chỉ がくせいです thôi cũng nghĩa là “tôi là sinh viên” nếu người ta đang hỏi về bạn, và tiếng Nhật sẵn sàng lược chủ đề hơn là lặp lại nó. Từ あなた nghĩa “bạn” còn hiếm hơn nữa: người ta gọi nhau bằng tên cộng さん, và không bao giờ gắn さん vào tên của chính mình – đó là lỗi mà người mới học luôn bị sửa.
わたしはとうきょうだいがくのがくせいですTôi là sinh viên Đại học Tokyo.
あのひとはだれですかNgười kia là ai?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| がくせい | học sinh, sinh viên | いもうとはがくせいです Em gái tôi là học sinh. |
| かいしゃいん | nhân viên công ty | ちちはかいしゃいんです Bố tôi là nhân viên công ty. |
| いしゃ | bác sĩ | あのひとはいしゃです Người kia là bác sĩ. |
| にほんじん | người Nhật | たなかさんはにほんじんです Anh Tanaka là người Nhật. |
| アメリカじん | người Mỹ | トムさんはアメリカじんです Anh Tom là người Mỹ. |
| かんこくじん | người Hàn Quốc | キムさんはかんこくじんです Anh Kim là người Hàn Quốc. |
| ともだち | bạn | わたしのともだちです Đây là bạn của tôi. |
| だいがく | trường đại học | とうきょうのだいがく một trường đại học ở Tokyo |
| ひと | người | あのひとはだれですか Người kia là ai? |
| さん | anh, chị (sau tên) | やまださんはせんせいです Thầy Yamada là giáo viên. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trợ từ nào đánh dấu điều mà câu nói về?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.