Ở đâu, với ai, và hôm qua

で là nơi việc gì đó diễn ra

Có hai trợ từ đánh dấu nơi chốn và chúng không thay thế cho nhau được. nói nơi cái gì đó tồn tại hoặc nơi bạn đang tới; nói nơi một hành động được thực hiện. としょかんにいます là đang ở trong thư viện, としょかんでべんきょうします là học ở đó. Cách thử nằm ở động từ: nếu là hành động thì lấy ; nếu là sự tồn tại hay sự đến thì lấy .

CâuTrợ từVì sao
としょかんでべんきょうしますmột hành động diễn ra ở đó
としょかんにいますsự tồn tại ở một nơi
としょかんへいきますchuyển động về phía đó
ともだちとみますngười cùng làm với bạn

Quá khứ chỉ cách một âm tiết

ます thành ました cho quá khứ và ません thành ませんでした. Không có gì khác trong câu thay đổi và không thêm trợ động từ nào: たべます ăn, たべました đã ăn, たべません không ăn, たべませんでした đã không ăn. Bốn hình thức ấy bao trọn mọi động từ lịch sự của ngôn ngữ này, và chúng giống nhau ở mọi động từ, không có ngoại lệ.

きのうはうちでほんをよみましたHôm qua tôi đọc sách ở nhà.

どようびはうちでえいがをみますThứ Bảy tôi xem phim ở nhà.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
tại (nơi diễn ra hành động)としょかんでべんきょうします
Tôi học ở thư viện.
với (một người)ともだちとえいがをみます
Tôi xem phim với bạn.
ましたđuôi quá khứ lịch sựきのうえいがをみました
Hôm qua tôi đã xem phim.
ませんでしたphủ định quá khứ lịch sựきのうはどこへもいきませんでした
Hôm qua tôi không đi đâu cả.
うちnhà mìnhうちへともだちがきます
Bạn tôi sẽ đến nhà tôi.
べんきょうviệc họcにほんごのべんきょうはたのしいです
Việc học tiếng Nhật thật thú vị.
あそびますchơiこうえんであそびました
Tôi đã chơi ở công viên.
つくりますlàm, nấuまいばんりょうりをつくります
Mỗi tối tôi nấu ăn.
はなしますnóiにほんごではなします
Tôi nói bằng tiếng Nhật.
だれとvới aiだれとおひるをたべますか
Bạn ăn trưa với ai?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Trợ từ nào đánh dấu nơi một hành động được thực hiện?

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này