Vẫn ba khoảng cách ấy, giờ có thêm danh từ
この, その, あの và どの chia không gian y hệt như các dạng ngắn, nhưng chúng không thể đứng một mình: ngay sau phải có một danh từ. これはほんです và このほんはあたらしいです đều đúng; このはほんです không phải là câu. Hãy coi các dạng dài như tính từ – chúng nói cái nào, và như mọi tính từ tiếng Nhật, chúng đứng trước từ mà chúng bổ nghĩa.
| Đứng một mình | Cần danh từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| これ | この | このほん |
| それ | その | そのみせ |
| あれ | あの | あのたてもの |
| どれ | どの | どのへや |
かた: từ lịch sự để chỉ người
ひと là từ thường để chỉ người và かた là bản lịch sự của nó, nên あのかた là “vị kia” trong khi あのひと chỉ là “người kia”. Hãy dùng かた khi nói về khách hàng, thầy cô và bất cứ ai bạn sẽ không chỉ tay một cách tuỳ tiện. Sự cẩn trọng ấy cũng áp cho câu hỏi: だれ là trung tính còn どなた là dạng lịch sự của nó.
あのかたはにほんごのせんせいですVị kia là giáo viên tiếng Nhật.
そのいすはあかいですCái ghế đó chỗ bạn màu đỏ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| この | cái này (trước danh từ) | このほんはわたしのです Quyển sách này là của tôi. |
| その | cái đó (trước danh từ) | そのかたはどなたですか Vị đó là ai ạ? |
| あの | cái kia (trước danh từ) | あのまどはおおきいです Cái cửa sổ đằng kia to. |
| どの | cái nào (trước danh từ) | どのへやですか Là phòng nào vậy? |
| たてもの | toà nhà | しろいたてもの một toà nhà trắng |
| みせ | cửa hàng | えきのまえのみせ cửa hàng trước nhà ga |
| へや | căn phòng | しずかなへや một căn phòng yên tĩnh |
| かた | vị (lịch sự) | あのかたはせんせいです Vị kia là thầy giáo. |
| いす | cái ghế | あかいいす một cái ghế đỏ |
| まど | cửa sổ | まどのそとのやま ngọn núi ngoài cửa sổ |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào trong số này có thể đặt ngay trước một danh từ?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.