Xác nhận và đính chính

ね và よ: hai cách kết thúc một câu

Một câu tiếng Nhật thường kết thúc bằng một trợ từ nói lên điều người nói mong nhận lại. mời gọi sự đồng tình về điều cả hai đều đã thấy – いいてんきですね không phải tin tức mà là một lời mời chia sẻ. làm điều ngược lại: nó trao đi thông tin mà người nghe chưa có. Chọn sai không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi xã giao – ở chỗ đáng lẽ nghe như thể bạn cho rằng người kia đã biết rồi.

Kết câuNó làm gìVí dụ
mời sự đồng tìnhあついですね
đưa thông tin mớiこれはおいしいですよ
đặt câu hỏiほんとうですか
không có gìnói một cách trung tínhがくせいです

Đính chính mà không bác bỏ

そうです xác nhận một phỏng đoán và ちがいます đính chính nó, và câu thứ hai dịu hơn một tiếng いいえ trần trụi vì nó nói rằng phỏng đoán ấy khác chứ không nói người nói sai. そうですか với giọng đi xuống nghĩa là “ra vậy” và hoàn toàn không phải câu hỏi; với giọng đi lên thì nó xin xác nhận. そうですね mua lấy một khoảnh khắc để nghĩ, và đó chính là điều người Nhật nói trước khi phản đối.

きょうはあついですねHôm nay nóng nhỉ?

なるほど、そうですかRa vậy, thế à.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
そうですかthế à, ra vậyああ、そうですか
À, ra vậy.
nhỉ (cùng cảm nhận)あついですね
Nóng nhỉ?
đấy (thông tin mới)これはおいしいですよ
Món này ngon đấy.
たぶんcó lẽたぶんあしたです
Có lẽ là ngày mai.
ほんとうthậtほんとうですか
Thật không?
ええvâng (nhẹ hơn はい)ええ、わかりました
Vâng, tôi hiểu rồi.
そうですねừ, để tôi nghĩ xemそうですね、むずかしいです
Ừ, khó thật.
なるほどà ra thếなるほど、わかりました
À ra thế, tôi hiểu rồi.
もちろんtất nhiênもちろんいいですよ
Tất nhiên là được.
たしかnếu tôi nhớ không nhầmたしかにほんじんです
Nếu tôi nhớ không nhầm thì anh ấy là người Nhật.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn và đồng nghiệp cùng bước ra ngoài trời nóng. Kết câu nào hợp với lời bạn nói?

  1. あついですね
  2. あついですよ
  3. あついですか
  4. あついです

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này