Hola, ¿qué tal? Lời chào theo giờ trong ngày

Một từ mở đầu mọi cuộc trò chuyện: hola

Hola dùng được vào bất kỳ giờ nào, với bất kỳ ai: bạn bè, người bán hàng, người lạ trên phố. Nhớ lại bài trước: chữ h câm, từ này bắt đầu bằng âm o. Người Tây Ban Nha thường thêm một lời chào thứ hai gọi tên thời điểm trong ngày, và lời chào này thay đổi: buenos días, buenas tardes, buenas noches. Để ý buenos đi với días nhưng buenas đi với tardesnoches: phần đuôi theo danh từ, nên bây giờ hãy nhớ ba lời chào như cụm cố định.

Lời chàoKhi nàoNghĩa đen
buenos díasbuổi sáng, đến giờ ăn trưa (khoảng 14 giờ)những ngày tốt
buenas tardesbuổi chiều, đến khi tốinhững buổi chiều tốt
buenas nochessau khi tối, và cũng là chúc ngủ ngonnhững đêm tốt

Hỏi thăm sức khỏe: ¿qué tal? và ¿cómo estás?

¿Qué tal? là cách hỏi ngắn nhất xem mọi việc thế nào; dùng được với gần như mọi người. ¿Cómo estás? là câu hỏi đầy đủ dành cho bạn bè hoặc người cùng tuổi. Câu trả lời thường là bien, muy bien hoặc regular, thường kèm gracias, rồi bạn hỏi lại bằng ¿y tú?

Câu trả lờiNghĩa
muy bienrất tốt
bientốt, khỏe
regulartàm tạm
malkhông tốt

–Hola, Ana, ¿qué tal? –Muy bien, gracias, ¿y tú?–Chào Ana, thế nào rồi? –Rất tốt, cảm ơn, còn bạn?

Chào tạm biệt: adiós, hasta luego, hasta mañana, chao

Adiós là lời tạm biệt cổ điển. Trong đời thường người ta hay nói hasta luego (hẹn gặp lại) và hasta mañana khi ngày mai sẽ gặp lại: hasta nghĩa là "đến khi", nên bạn có thể hẹn đến bất kỳ lúc nào. Chao, mượn từ tiếng Ý, rất phổ biến ở Mỹ Latinh và trong lối nói thoải mái ở Tây Ban Nha.

Lời tạm biệtDùng khi
adiósmọi lời tạm biệt, hơi mang tính dứt khoát
hasta luegosẽ gặp lại, sớm hay muộn
hasta mañanamai sẽ gặp lại
chaothoải mái, giữa bạn bè

Buenas noches, Pedro, hasta mañana.Chúc ngủ ngon, Pedro, mai gặp lại.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
holaxin chàoHola, Pedro, ¿cómo estás?
Chào Pedro, bạn thế nào?
buenos díaschào buổi sángBuenos días, Marta.
Chào buổi sáng, Marta.
buenas tardeschào buổi chiềuBuenas tardes, Juan.
Chào buổi chiều, Juan.
buenas nocheschào buổi tối; chúc ngủ ngonBuenas noches, Ana, hasta luego.
Chúc ngủ ngon, Ana, hẹn gặp lại.
¿qué tal?thế nào rồi?¿Qué tal, Pedro?
Thế nào rồi, Pedro?
¿cómo estás?bạn thế nào? (với bạn bè)Hola, Ana, ¿cómo estás?
Chào Ana, bạn thế nào?
bientốt, khỏeBien, gracias, ¿y tú?
Khỏe, cảm ơn, còn bạn?
regulartàm tạmRegular, ¿y tú?
Tàm tạm, còn bạn?
adióstạm biệtAdiós, Marta, hasta mañana.
Tạm biệt Marta, mai gặp lại.
hasta luegohẹn gặp lạiHasta luego, Juan.
Hẹn gặp lại, Juan.
hasta mañanahẹn mai gặpHasta mañana, Ana.
Mai gặp lại, Ana.
chaochào nhé (thân mật)Chao, amigos.
Chào nhé, các bạn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Mười giờ sáng, bạn gặp người hàng xóm. Lời chào nào hợp với giờ này?

  1. Buenos días
  2. Buenas tardes
  3. Buenas noches
  4. Hasta mañana

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này