Ba cách nói tên mình
Me llamo Ana là câu phần lớn mọi người nói: nghĩa đen là "tôi tự gọi mình là Ana". Soy Ana, "tôi là Ana", ngắn hơn và cũng rất phổ biến giữa người cùng tuổi. Mi nombre es Ana, "tên tôi là Ana", nghe trang trọng hơn một chút, kiểu nói qua điện thoại hoặc khi điền tờ khai. Cả ba đều đúng; hãy chọn câu bạn thấy dễ nói nhất.
| Dạng | Nghĩa đen | Sắc thái |
|---|---|---|
| Me llamo Ana. | tôi tự gọi mình là Ana | phổ biến nhất |
| Soy Ana. | tôi là Ana | ngắn, thân mật |
| Mi nombre es Ana. | tên tôi là Ana | hơi trang trọng |
Với bạn bè hoặc người cùng tuổi, bạn hỏi ¿Cómo te llamas?, nghĩa đen là "bạn tự gọi mình thế nào?". Câu trả lời tự nhiên là Me llamo…, rồi bạn chuyển câu hỏi lại bằng hai từ: ¿Y tú?, "còn bạn?". Nói về người thứ ba thì dùng se llama: Se llama Pedro, "anh ấy tên là Pedro".
–¿Cómo te llamas? –Me llamo Lucía, ¿y tú? –Soy Pablo.–Bạn tên là gì? –Tôi tên là Lucía, còn bạn? –Tôi là Pablo.
Các đại từ yo, tú, él, ella
| Đại từ | Nghĩa | với llamarse | với ser |
|---|---|---|---|
| yo | tôi | me llamo | soy |
| tú | bạn (thân mật) | te llamas | eres |
| él | anh ấy | se llama | es |
| ella | cô ấy | se llama | es |
Hãy nhìn cột động từ: soy, eres, es đã cho biết ai đang nói, nên tiếng Tây Ban Nha thường bỏ đại từ. Soy Ana, không phải yo soy Ana. Đại từ quay lại khi cần đối lập hoặc nhấn mạnh, Yo soy Ana y él es Pedro, và trong ¿y tú?, nơi không có động từ mang nghĩa. Để ý dấu tilde trên tú và él: không có dấu, tu và el là những từ khác.
Rất vui được gặp: mucho gusto, encantado, encantada
Sau khi nói tên là đến lời xã giao. Mucho gusto, "rất hân hạnh", an toàn với mọi người và đặc biệt phổ biến ở Mỹ Latinh. Encantado (nam nói) hoặc encantada (nữ nói) là từ thường ngày ở Tây Ban Nha. Phần đuôi hợp với NGƯỜI NÓI, không phải với người bạn gặp. Để trả lời, hãy lặp lại câu ấy hoặc nói igualmente, "tôi cũng vậy".
–Mucho gusto, Marta. –Encantada, Pablo.–Rất vui được gặp, Marta. –Rất vui được gặp anh, Pablo.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| me llamo | tôi tên là (nghĩa đen: tôi tự gọi mình) | Me llamo Pedro. Tôi tên là Pedro. |
| soy | tôi là | Soy Pablo, ¿y tú? Tôi là Pablo, còn bạn? |
| mi nombre es | tên tôi là | Mi nombre es Lucía. Tên tôi là Lucía. |
| ¿cómo te llamas? | bạn tên là gì? | Hola, ¿cómo te llamas? Chào, bạn tên là gì? |
| se llama | anh ấy / cô ấy tên là | Ella se llama Rosa. Cô ấy tên là Rosa. |
| yo | tôi | Yo soy Diego. Tôi là Diego. |
| tú | bạn (thân mật) | Tú eres Ana, ¿no? Bạn là Ana, phải không? |
| él | anh ấy | Él es Pedro. Anh ấy là Pedro. |
| ella | cô ấy | Ella es mi amiga. Cô ấy là bạn tôi. |
| mucho gusto | rất vui được gặp | Mucho gusto, Carlos. Rất vui được gặp, Carlos. |
| encantado | rất vui được gặp (nam nói) | Encantado, Lucía. Rất vui được gặp, Lucía. |
| encantada | rất vui được gặp (nữ nói) | Encantada, soy Marta. Rất vui được gặp, tôi là Marta. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 2
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Đại từ nào dùng để nói về một người phụ nữ?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.