Kiểm tra: âm và thanh

Ba điều bạn đã học trong phần này

Bây giờ bạn đọc được chữ cái tiếng Việt, nghe ra sáu thanh và thấy được một tiếng gồm những gì. Mọi bài sau đều dựa trên ba điều đó. Hãy đọc to các bảng dưới đây một lần trước khi làm bài tập.

Chữ cáiCần chú ýVí dụ
đđây là âm /d/ còn chữ d thì khôngđi
ăvẫn là a nhưng ngắn hơn nhiềuăn
ơmôi không tròn
ưmôi dẹt và kéo về phía sauthư

Sáu thanh một lần nữa

ThanhTrên chữ aGiọng đi thế nào
ngangabằng phẳng và cao
huyềnàđi xuống thấp dần
sắcáđi lên nhanh
hỏixuống rồi lên lại
ngããlên và có tiếng ngắt ở giữa
nặngxuống thấp rồi dừng ngay

Một tiếng, ba phần

âm đầu + vần + thanh: âm đầu, vần và thanh. Một tiếng chỉ có thể khép lại bằng tám phụ âm – c, ch, t, p, m, n, ng, nh – và bốn âm đầu tiên khép lại mà không cho hơi thoát ra.

Chữ này có dấu hỏi.

Cái bàn này rất to.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
chữ cáichữ cáiChữ cái đầu tiên là a.
dấudấuTừ này có hai dấu.
thanh điệuthanh điệuHai từ chỉ khác nhau ở thanh điệu.
bànbànSách ở trên bàn.
bánbánỞ đây người ta bán sách.
bạnbạnBạn của tôi tên là Mai.
tiếngtiếngTừ này có ba tiếng.
âmâmÂm cuối không bật ra.
vầnvầnTiếng nhà có vần a.
họchọcChúng tôi học mỗi ngày.
sáchsáchQuyển sách này của tôi.
đẹpđẹpTiếng Việt nghe rất đẹp.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 2
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chữ nào trong số này không dùng trong từ thuần Việt?

  1. z
  2. ư
  3. đ
  4. ơ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này