Cơm, phở và bánh mì
Ba món này gắn với bữa ăn hằng ngày của người Việt. cơm là gạo nấu chín, cũng là cả bữa ăn quanh nó. phở là món nước có bánh phở và nước dùng nóng. bánh mì là bánh, còn ngoài phố là ổ bánh kẹp nhân.
| Món | Là gì | Gọi thế nào |
|---|---|---|
| cơm | cơm trắng với thức ăn ở trên | một đĩa cơm |
| phở | bánh phở trong nước dùng nóng | một bát phở |
| bánh mì | ổ bánh kẹp nhân | một cái bánh mì |
Người ta uống gì
cà phê thường pha đậm và hay uống với đá. trà là nước chè; nhiều nơi để sẵn một cốc trà đá loãng trên bàn mà không lấy tiền. nước vừa là thứ để uống vừa là tên chung của đồ uống: nước ép trái cây gọi là nước cộng tên quả, ví dụ nước cam.
Mỗi sáng tôi ăn bánh mì và uống cà phê.
Loại từ cho biết đựng trong cái gì
Bạn quen với trật tự số + loại từ + danh từ. Với đồ ăn, loại từ thường chính là thứ đựng: bát ở miền Bắc (tô ở miền Nam), đĩa, cốc ở miền Bắc (ly ở miền Nam) và chai.
| Loại từ | Đựng gì | Đi với món |
|---|---|---|
| bát | đồ đựng sâu cho món nước hoặc cơm | một bát phở |
| đĩa | đĩa phẳng đựng thức ăn | một đĩa cơm |
| cốc | cốc đựng đồ uống | một cốc cà phê |
| chai | chai đựng nước | một chai nước |
Tôi uống một chai nước và một cốc trà.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cơm | cơm | Nhà tôi ăn cơm mỗi tối. |
| phở | phở | Phở là món của người Việt. |
| bánh mì | bánh mì | Tôi mua hai cái bánh mì. |
| cà phê | cà phê | Cà phê ở Việt Nam rất ngon. |
| trà | trà | Ông tôi uống trà mỗi sáng. |
| nước | nước | Em uống một cốc nước. |
| bát | bát | Anh Nam ăn một bát phở. |
| đĩa | đĩa | Mẹ tôi ăn một đĩa cơm. |
| chai | chai | Em mua hai chai nước. |
| món | món | Bạn ăn món gì? |
| đồ uống | đồ uống | Ở đây có nhiều đồ uống. |
| ngon | ngon | Cà phê này không ngon. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào chỉ đồ uống?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.