いくらですか

値段をたずねる: Bao nhiêu tiền?

bao nhiêu は数の課で習いました。tiền(お金)を足すと値段の質問になります。まずものの名前を言い、質問はそのあとです: Cái này bao nhiêu tiền? 店では Bao nhiêu tiền?Bao nhiêu? と短くすることが多いです。

質問どんなとき
Cái này bao nhiêu tiền?ものを指しているとき
Một bát phở bao nhiêu tiền?料理一つについてたずねるとき
Tất cả bao nhiêu tiền?合計をたずねるとき

値段は nghìn で数える

通貨は đồng で、日常の値段は千の単位です。コーヒーは25 000、フォーは40 000。だからいちばんよく聞く語が nghìn(千)です。ふつうは đồng を省き、nghìn も省いて hai mươi lăm だけで通じます。

Một bát phở bốn mươi nghìn đồng.フォー一杯は四万ドンです。

表記読み方
20.000đhai mươi nghìn
35.000đba mươi lăm nghìn
100.000đmột trăm nghìn
105.000đmột trăm linh năm nghìn

đắt は「高い」、rẻ は「安い」です。どちらもものの名前のあとに置き、「とても」と言うときは前に rất を足します: Cái này rất đắt. 値段そのものは giá なので、Giá bao nhiêu? ともたずねられます。

会計を頼む: tính tiền

tính は「数える」なので、tính tiền は「お金を数える」、つまり会計をお願いする言い方です。Cho tôi tính tiền.Tính tiền cho tôi. はどちらもよく使います。そのあと trả tiền(支払う)です。

このレッスンの単語

単語意味例文
tiềnお金Tôi không có nhiều tiền.
私はあまりお金がありません。
bao nhiêu tiềnいくらChai nước bao nhiêu tiền?
水一本はいくらですか。
nghìnCà phê hai mươi nghìn.
コーヒーは二万です。
đồngドン(通貨)Một bát phở năm mươi nghìn đồng.
フォー一杯は五万ドンです。
giá値段Giá ở quán này rất rẻ.
この店の値段はとても安いです。
tính tiền会計をするChị tính tiền cho em nhé.
お会計をお願いします。
trả tiền支払うAnh Nam trả tiền cho cả nhà.
ナムさんが家族全員の分を払います。
đắt高いCà phê ở đây rất đắt.
ここのコーヒーはとても高いです。
rẻ安いTrà đá rất rẻ.
アイスティーはとても安いです。
tất cả全部、合計Tất cả là hai trăm nghìn.
全部で二十万です。

練習問題

アプリでは、このレッスンに10問の練習問題があります。

  • 選択問題: 3
  • ペアを結ぶ: 1
  • 空欄を埋める: 2
  • 文を組み立てる: 1
  • 文を訳す: 2
  • 聞いて入力する: 1

最初の一問を試す

フォー一杯の値段はどうたずねますか。

  1. Một bát phở bao nhiêu tiền?
  2. Một bát phở tiền bao nhiêu?
  3. Bao nhiêu một bát phở tiền?
  4. Một bát phở nhiều tiền không?

答え、残りの問題、音声、学習の記録はアプリの中にあります。A0とA1は無料です。

このコースのレッスン一覧