Ba bữa mỗi ngày
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| فُطُور | bữa sáng |
| غَدَاء | bữa trưa |
| عَشَاء | bữa tối |
Để nói về khẩu vị, dùng أُحِبُّ (ʾuḥibbu) – “tôi thích” – và لَا أُحِبُّ – “tôi không thích”. Hỏi nam: هَلْ تُحِبُّ…؟ Món ăn nói chung đi với الـ: أُحِبُّ السَّمَكَ – tôi thích cá.
هَلْ تُحِبُّ اللَّحْمَ؟ – لَا، لَا أُحِبُّ اللَّحْمَ، أُحِبُّ السَّمَكَ.Anh có thích thịt không? – Không, tôi không thích thịt, tôi thích cá.
Trên bàn: أَرُزّ (cơm), لَحْم (thịt), سَمَك (cá), جُبْن (phô mai), بَيْض (trứng) và سَلَطَة (salad). Món ngon là لَذِيذ – thêm ة với món giống cái: الْقَهْوَةُ لَذِيذَةٌ.
فِي الْغَدَاءِ أَرُزٌّ وَدَجَاجٌ، وَفِي الْعَشَاءِ خُبْزٌ وَبَيْضٌ.Bữa trưa có cơm và gà, còn bữa tối có bánh mì và trứng.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| فُطُور | bữa sáng | الْفُطُورُ السَّاعَةَ السَّابِعَةَ. Bữa sáng lúc bảy giờ. |
| غَدَاء | bữa trưa | الْغَدَاءُ جَاهِزٌ. Bữa trưa đã sẵn sàng. |
| عَشَاء | bữa tối | عَشَاءٌ فِي الْمَطْعَمِ bữa tối ở nhà hàng |
| خُبْز | bánh mì | خُبْز وَتِين bánh mì và sung |
| أَرُزّ | gạo, cơm | أَرُزٌّ أَبْيَضُ cơm trắng |
| لَحْم | thịt | اللَّحْمُ غَالٍ. Thịt đắt. |
| دَجَاج | gà | دَجَاج وَخُبْز gà và bánh mì |
| سَمَك | cá | سَمَكٌ مِنَ الْبَحْرِ cá biển |
| جُبْن | phô mai | خُبْزٌ وَجُبْنٌ bánh mì và phô mai |
| بَيْض | trứng | بَيْضٌ فِي الْفُطُورِ trứng cho bữa sáng |
| سَلَطَة | salad, rau trộn | سَلَطَةٌ خَضْرَاءُ salad rau xanh |
| أُحِبُّ | tôi thích, tôi yêu | أُحِبُّ الشَّايَ. Tôi thích trà. |
| لَذِيذ | ngon | الْعَشَاءُ لَذِيذٌ! Bữa tối ngon quá! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “bữa sáng”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.